A. Dźwigała
Hậu vệ ·
FC St. Pauli
A. Dźwigała, FC St. Pauli, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
31Phút
4.45Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Chuyền chính xác
- 86%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 3
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 2 | 0 | 0 | 4.45 | |
| 25/26 | 22 | 2 | 1 | 6.75 | |
| 24/25 | 17 | 1 | 0 | 6.59 | |
| 23/24 | 19 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 22/23 | 19 | 1 | 1 | 6.84 | |
| 21/22 | 2 | 0 | 0 | ||
| 20/21 | 6 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 19/20 | 16 | 0 | 1 | 6.62 | |
| 18/19 | 21 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 6
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 12, 2020 | FC St. Pauli từ Aves | Tự do |
| 1 thg 7, 2019 | Aves từ Wisla Plock | Tự do |
| 1 thg 7, 2017 | Wisla Plock từ Górnik Łęczna | |
| 1 thg 7, 2016 | Lechia Gdańsk từ Górnik Zabrze | |
| 31 thg 8, 2015 | Górnik Zabrze từ Lechia Gdańsk | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2014 | Lechia Gdańsk từ Jagiellonia |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 2. Bundesliga2023/2024 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đầu gối | 13 thg 4, 2025 | 19 thg 4, 2025 | 7 |
| Lý do khác | 30 thg 3, 2025 | 4 thg 4, 2025 | 6 |
| Ốm | 19 thg 12, 2024 | 20 thg 12, 2024 | 2 |
| Chấn thương háng | 18 thg 11, 2024 | 28 thg 11, 2024 | 11 |