A. Dźwigała

A. Dźwigała

Hậu vệ · FC St. Pauli

A. Dźwigała, FC St. Pauli, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.

Sinh 25 tháng 9, 1995 (31) · Ba Lan · 185 cm · 72 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
31Phút
4.45Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
0 (0)
Chuyền chính xác
86%
Tranh chấp thắng
3 / 3

Sự nghiệp

A. Dźwigała — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 2 0 0 4.45
25/26 FC St. Pauli · Giải vô địch bóng đá Đức 22 2 1 6.75
24/25 FC St. Pauli · Giải vô địch bóng đá Đức 17 1 0 6.59
23/24 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 19 0 0 6.70
22/23 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 19 1 1 6.84
21/22 St. Pauli II · Regionalliga - Nord 2 0 0
20/21 FC St. Pauli · 2. Bundesliga 6 0 0 6.67
19/20 Aves · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 16 0 1 6.62
18/19 Wisla Plock · Giải vô địch bóng đá Ba Lan 21 0 0

Chuyển nhượng 6

A. Dźwigała — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
17 thg 12, 2020 FC St. Pauli từ Aves Tự do
1 thg 7, 2019 Aves từ Wisla Plock Tự do
1 thg 7, 2017 Wisla Plock từ Górnik Łęczna
1 thg 7, 2016 Lechia Gdańsk từ Górnik Zabrze
31 thg 8, 2015 Górnik Zabrze từ Lechia Gdańsk Cho mượn
1 thg 7, 2014 Lechia Gdańsk từ Jagiellonia

Danh hiệu1

A. Dźwigała — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
2. Bundesliga2023/20241

Chấn thương và án treo giò 4

A. Dźwigała — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Chấn thương đầu gối 13 thg 4, 2025 19 thg 4, 2025 7
Lý do khác 30 thg 3, 2025 4 thg 4, 2025 6
Ốm 19 thg 12, 2024 20 thg 12, 2024 2
Chấn thương háng 18 thg 11, 2024 28 thg 11, 2024 11
Trang trận đấu