A. Ciobanu
Tiền vệ ·
Oţelul
A. Ciobanu, Oţelul, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 1, trận: 9.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
1Kiến tạo
673Phút
6.87Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 4 (0)
- Chuyền chính xác
- 82%
- Tranh chấp thắng
- 46 / 74
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 9 | 0 | 1 | 6.87 | |
| 25/26 | 34 | 4 | 2 | 6.85 | |
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | 6.68 | |
| 22/23 | 16 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 11 | 3 | 1 | 7.60 | |
| 20/21 | 3 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 33 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 27 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 16 | 2 | 0 | ||
| 16/17 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2025 | Oţelul từ Farul Constanta | Tự do |
| 29 thg 6, 2025 | Oţelul từ Farul Constanta | Tự do |
| 19 thg 6, 2024 | Farul Constanta từ FC Voluntari | Tự do |
| 16 thg 1, 2024 | FC Voluntari từ Rapid | Tự do |
| 6 thg 7, 2023 | Politehnica Iasi từ Rapid | Cho mượn |
| 16 thg 6, 2022 | Rapid từ Farul Constanta | |
| 1 thg 7, 2021 | Farul Constanta từ Viitorul Constanta |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Supercupa2019/2020 | 1 | 1 |
| Cupa României2018/2019 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România2016/2017 | 1 |