A. Benchaib
Tiền đạo ·
FK Kauno Žalgiris
A. Benchaib, FK Kauno Žalgiris, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 1, trận: 6.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
2Bàn
1Kiến tạo
179Phút
0.00Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 0 (0)
- Tranh chấp thắng
- 0 / 0
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 6 | 2 | 1 | 0.00 | |
| 25/26 | 20 | 7 | 5 | 7.45 | |
| 24/25 | 16 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 16 | 3 | 0 | ||
| 21/22 | 12 | 0 | 0 | 6.83 | |
| 20/21 | 18 | 1 | 1 | 6.62 | |
| 19/20 | 15 | 3 | 0 | ||
| 18/19 | 10 | 1 | 0 | ||
| 17/18 | 20 | 2 | 0 |
Chuyển nhượng 7
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 7 thg 1, 2025 | FK Kauno Žalgiris từ FK Panevėžys | Chuyển nhượng |
| 7 thg 1, 2025 | FK Kauno Žalgiris từ FC Dinamo City | Chuyển nhượng |
| 5 thg 1, 2025 | FK Kauno Žalgiris từ FK Panevėžys | Tự do |
| 26 thg 6, 2023 | Farul Constanta từ CS Mioveni | |
| 15 thg 1, 2023 | CS Mioveni từ K.V. Kortrijk | Tự do |
| 31 thg 1, 2022 | K.V. Kortrijk từ Charleroi | |
| 1 thg 7, 2020 | Charleroi từ Lokeren |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Supercupa | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 18 thg 2, 2018 | 25 thg 2, 2018 | 8 |