A. Ando

A. Ando

Tiền vệ · Matsumoto Yamaga FC

Sinh 28 tháng 6, 1995 (31) · Nhật Bản · 173 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

A. Ando — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Matsumoto Yamaga FC · J3 League 0 0 0
23/24 Matsumoto Yamaga FC · J3 League 10 0 0
22/23 Matsumoto Yamaga FC · J3 League 13 0 0
21/22 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 14 0 0
20/21 Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock · J2 League 27 0 0
19/20 Matsumoto Yamaga FC · J1 League 12 0 0 6.46
18/19 Matsumoto Yamaga FC · J2 League 1 0 0
17/18 Shonan Bellmare · J2 League 2 0 0
16/17 Zweigen Kanazawa · J2 League 19 1 0

Chuyển nhượng 3

A. Ando — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 1, 2021 Matsumoto Yamaga FC từ Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
1 thg 1, 2018 Matsumoto Yamaga FC từ Shonan Bellmare Tự do
1 thg 2, 2017 Shonan Bellmare từ Zweigen Kanazawa
Trang trận đấu