A. Abdullayev
Tiền vệ ·
Qaradağ Lökbatan
A. Abdullayev, Qaradağ Lökbatan, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
173Phút
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 2 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 22 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 25 | 3 | 0 | ||
| 20/21 | 26 | 2 | 3 | 6.85 | |
| 19/20 | 2 | 0 | 0 | ||
| 18/19 | 11 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 1 | 0 | ||
| 16/17 | 28 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 60 | 15 | 0 | ||
| 14/15 | 72 | 9 | 0 | ||
| 13/14 | 65 | 14 | 0 | ||
| 12/13 | 58 | 8 | 0 | ||
| 11/12 | 16 | 6 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2024 | Qaradağ Lökbatan từ Zira FK | Tự do |
| 15 thg 1, 2022 | Sumgayit FK từ Ethnikos Achna | Tự do |
| 1 thg 7, 2021 | Ethnikos Achna từ Boluspor | |
| 14 thg 9, 2020 | Boluspor từ Qarabağ FK | Tự do |
| 1 thg 7, 2018 | Qarabağ FK từ Qabala | |
| 14 thg 8, 2017 | Anorthosis từ Qabala | Cho mượn |
| 1 thg 1, 2017 | Qabala từ Neftçi PFK | |
| 1 thg 7, 2012 | Neftçi PFK từ Panionios |