Vancouver FC vs Supra du Quebec
Tỷ số chung cuộc: Vancouver FC 3-2 Supra du Quebec tại Canadian Premier League, 6 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- LLLWL Vancouver FC
- WDLLL Supra du Quebec
- 10' 0-1 Matisse Chretien · Sean Rea
- 14' 0-2 Ibrahim Conde · David Choiniere
- 35' Keesean Ferdinandphản lưới 1-2
- 43' Lys Mousset · Tom Field 2-2
- 45'+1 Abzi Diyaeddine
- 45'+3 Matisse Chretien
- 45' ▲ Eliakim Matthieu Awonongbadje ▼ Z. Fernandez
- HT2-2
- 63' ▲ Noah Lauren Trudel dos Santos ▼ Ibrahim Conde
- 66' ▲ Terran Campbell ▼ Lys Mousset
- 72' elage bah 3-2
- 73' ▲ S. Mlah ▼ Aboubacar Sissoko
- 73' ▲ Thomas Lebeuf ▼ Abzi Diyaeddine
- 73' ▲ Alessandro Simone Biello ▼ David Choiniere
- 77' ▲ Benjamin Lee ▼ Nicolás Mezquida
- 84' ▲ Paris Gee ▼ Mohamed Amissi
- 84' ▲ Aboubacar Traore ▼ Damiano Pecile
- 87' Thomas Lebeuf
- FT3-2
Đội hình
- 1C. Irving 6.2
- 3M. Doner 6.4
- 5M. Campagna 6.8
- 30Thomas Geoffrey Field ⇢ 7.2
- 23K. Proctor 6.7
- 6D. Pecile ▼ 84' 6.4
- 21M. Polisi 6.5
- 7T. Bah ⚽ 7.5
- 20N. Mezquida ▼ 77' 6.2
- 10M. Amissi ▼ 84' 6.5
- 9L. Mousset ⚽ ▼ 66' 8.0
Dự bị 7
- 11A. Traore ▲ 84' 6.6
- 14T. Campbell ▲ 66' 6.3
- 2P. Gee ▲ 84' 6.3
- 16Benjamin Lee ▲ 77' 6.0
- 15Abdoulaye Ouattara
- 33Henrik Regitnig
- 8L. Toomey
- 32J. Milli 5.6
- 23Z. Fernandez ▼ 45' 6.4
- 5K. Ferdinand 5.4
- 4M. Chretien ⚽ 6.9
- 11D. Abzi 6.2
- 33A. Sissoko ▼ 73' 6.4
- 8O. El Kalkouli 6.6
- 7D. Choinière ⇢ ▼ 73' 6.8
- 10S. Rea ⇢ 7.7
- 9L. Kwemi 5.8
- 99I. Conde ⚽ ▼ 63' 7.5
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 6Alessandro Biello ▲ 73' 5.9
- 49E. Awonongbadje ▲ 45' 6.5
- 3T. Lebeuf ▲ 73' 5.5
- 13A. Makarova
- 24S. Mlah ▲ 73' 5.9
- 92N. Santos ▲ 63' 6.5
Thống kê
00⚑2
⚑730
45%Kiểm soát bóng55%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
2Phạt góc7
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
431Chuyền bóng529
372Chuyền chính xác478
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
12Trận đấu16
17Ghi được23
18Thủng lưới30
1.42Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai13