Supra du Quebec vs Vancouver FC
Tỷ số chung cuộc: Supra du Quebec 1-5 Vancouver FC tại Canadian Premier League, 17 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Group Stage
- Phong độ
- WDLLL Supra du Quebec
- LLLWL Vancouver FC
- 11' Damiano Pecile
- 12' Alessandro Biello
- 21' 0-1 D. Pecile · L. Mousset
- 32' 0-2 M. Campagna · D. Pecile
- 40' ▲ S. Mlah ▼ A. Biello
- 40' ▲ O. El Kalkouli ▼ A. Sissoko
- HT0-2
- 46' C. Bayiha · D. Abzi 1-2
- 53' 1-3 L. Mousset11m
- 62' ▲ I. Ssewankambo ▼ D. Pecile
- 63' ▲ K. Ferdinand ▼ S. Deslandes
- 63' ▲ R. Bey ▼ D. Choiniere
- 63' ▲ I. Conde ▼ C. Bayiha
- 63' ▲ A. Traore ▼ P. Gee
- 74' ▲ N. Mezquida ▼ E. Fotsing
- 74' ▲ T. Campbell ▼ L. Mousset
- 79' Abzi Diyaeddine
- 82' 1-4 T. Campbell · I. Ssewankambo
- 86' 1-5 A. Traore · I. Ssewankambo
- 88' ▲ L. Toomey ▼ E. Bah
- 90' Riad Bey
- FT1-5
Đội hình
- 32J. Milli 5.7
- 2C. Auguste 6.0
- 37S. Deslandes ▼ 63' 5.9
- 4M. Chretien 6.3
- 11D. Abzi ⇢ 6.2
- 33A. Sissoko ▼ 40' 6.3
- 6A. Biello ▼ 40' 6.3
- 12C. Bayiha ⚽ ▼ 63' 7.0
- 10S. Rea 7.3
- 7D. Choiniere ▼ 63' 6.2
- 9L. A. Kwemi 7.2
Dự bị 7
- 80M. Diop
- 5K. Ferdinand ▲ 63' 6.2
- 77R. Bey ▲ 63' 6.3
- 64Y. W. Wandje Djomze
- 24S. Mlah ▲ 40' 6.2
- 99I. Conde ▲ 63' 6.7
- 8O. El Kalkouli ▲ 40' 6.9
- 1C. Irving 6.3
- 3M. Doner 7.3
- 5M. Campagna ⚽ 8.0
- 30T. Field 6.6
- 23K. Proctor 6.6
- 21M. Polisi 6.7
- 6D. Pecile ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
- 7E. Bah ▼ 88' 6.9
- 17E. Fotsing ▼ 74' 6.6
- 2P. Gee ▼ 63' 6.7
- 9L. Mousset ⚽ ⇢ ▼ 74' 7.0
Dự bị 7
- 33H. Regitnig
- 20N. Mezquida ▲ 74' 6.2
- 14T. Campbell ⚽ ▲ 74' 7.5
- 8L. Toomey ▲ 88'
- 4I. Ssewankambo ▲ 62' 7.3
- 15A. Ouattara
- 11A. Traore ⚽ ▲ 63' 7.7
Thống kê
11⚑5
⚑610
65%Kiểm soát bóng35%
13Dứt điểm12
3Trúng đích8
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
5Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
569Chuyền bóng296
507Chuyền chính xác240
89%Chính xác chuyền81%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.69
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 41 - 12 | +29 | 49 | |
| 2 | 21 | 33 - 15 | +18 | 45 | |
| 3 | 22 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 4 | 22 | 30 - 28 | +2 | 30 | |
| 5 | 22 | 31 - 37 | -6 | 23 | |
| 6 | 20 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 7 | 21 | 29 - 38 | -9 | 22 | |
| 8 | 21 | 25 - 43 | -18 | 10 |
So sánh
16Trận đấu12
23Ghi được17
30Thủng lưới18
1.44Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai9