Atlético Ottawa
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
York United

Atlético Ottawa vs York United

Tỷ số chung cuộc: Atlético Ottawa 2-2 York United tại Canadian Premier League, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Ottawa thắng 4, hòa 5, York United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Canadian Premier League · Qualification Final
Sân vận động
TD Place Stadium, Ottawa, Ontario
Phong độ
WLWDL Atlético Ottawa
DLDDW York United
  1. 29' Dani Morer
  2. HT0-0
  3. 46' S. Jimoh D. Salanović
  4. 46' J. Martínez Matthew Baldisimo
  5. 47' O. Bassett 1-0
  6. 70' M. Ferrari F. Sturing
  7. 74' Nyal Higgins
  8. 77' B. Wright K. Kibato
  9. 79' Alberto Zapater Dani Morer
  10. 87' S. Salter B. Tabla
  11. 90'+2 Samuel Salter
  12. 90' Ruben Del Campo
  13. 90' K. Twardek A. Sissoko
  14. 90'+3 I. Iliadis O. Bassett
  15. 90'+3 S. Márquez O. León
  16. 90'+4 1-1 S. Jimoh · N. Higgins
  17. 91' Elijah Adekugbe
  18. 92' R. del Campo11m 2-1
  19. 94' 2-2 Mo Babouli · S. Jimoh
  20. 109' Orlando Botello
  21. 119' M. Tissot M. de Brienne
  22. 120'+1 2-3 J. Córdova11m
  23. 120'+2 A. Đidić11m 3-3
  24. 120'+3 Mo Babouli11mhỏng 11m
  25. 120'+4 M. Tissot11m 4-3
  26. 120'+5 4-4 B. Wright11m
  27. 120'+6 R. del Campo11m 5-4
  28. 120'+7 5-5 O. Botello11m
  29. 120'+8 Alberto Zapater11m 6-5
  30. 120'+9 6-6 J. Martínez11m
  31. 120'+10 I. Iliadis11m 7-6
  32. FT2-2

Đội hình

Atlético Ottawa Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Carlos González
  1. 29N. Ingham 6.2
  2. 8Dani Morer ▼ 79' 6.5
  3. 4T. Walker 6.3
  4. 55A. Đidić 7.2
  5. 3Jesús del Amo 6.5
  6. 22M. de Brienne ▼ 119' 6.7
  7. 10O. Bassett ▼ 90' 8.0
  8. 33A. Sissoko ▼ 90' 7.0
  9. 34M. Aparicio 7.2
  10. 13B. Tabla ▼ 87' 7.5
  11. 19R. del Campo 7.5

Dự bị 7

  1. 21Alberto Zapater ▲ 79' 6.5
  2. 9S. Salter ▲ 87' 6.9
  3. 23K. Twardek ▲ 90' 6.9
  4. 96I. Iliadis ▲ 90' 6.2
  5. 15M. Tissot ▲ 119'
  6. 99R. Yesli
  7. 7Kévin Santos
York United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Mora
  1. 1T. Vincensini 7.7
  2. 62N. Higgins 7.3
  3. 5F. Sturing ▼ 70' 6.5
  4. 4O. León ▼ 90' 6.7
  5. 7J. Córdova 6.9
  6. 33Matthew Baldisimo ▼ 46' 6.9
  7. 8E. Adekugbe 6.9
  8. 21K. Kibato ▼ 77' 6.5
  9. 6O. Botello 6.5
  10. 10Mo Babouli 7.6
  11. 11D. Salanović ▼ 46' 6.2

Dự bị 7

  1. 19S. Jimoh ▲ 46' 8.0
  2. 15J. Martínez ▲ 46' 6.7
  3. 16M. Ferrari ▲ 70' 6.9
  4. 9B. Wright ▲ 77' 6.3
  5. 12S. Márquez ▲ 90'
  6. 17M. Voitsekhovskyi
  7. 18E. Himaras

Thống kê

038
230
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn4
8Phạt góc2
0Việt vị1
18Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
541Chuyền bóng657
425Chuyền chính xác542
79%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Forge
28 45 - 31 +14 50
2
Cavalry FC
28 39 - 27 +12 48
3
Atlético Ottawa
28 42 - 31 +11 44
4
York United
28 35 - 36 -1 39
5
Pacific FC
28 27 - 32 -5 34
6
HFX Wanderers FC
28 37 - 43 -6 30
7
Vancouver FC
28 29 - 43 -14 30
8
Valour
28 31 - 42 -11 28

So sánh

33Trận đấu31
52Ghi được40
36Thủng lưới41
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu