York United vs Atlético Ottawa
Tỷ số chung cuộc: York United 1-0 Atlético Ottawa tại Canadian Premier League, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: York United thắng 1, hòa 5, Atlético Ottawa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Canadian Premier League · Vòng 12
- Sân vận động
- York Lions Stadium, Toronto, Ontario
- Phong độ
- DLDDW York United
- WLWDL Atlético Ottawa
- 4' Orlando Botello
- 25' Liberman Torres
- 39' ▲ I. Iliadis ▼ Kévin Santos
- HT0-0
- 46' ▲ A. Sissoko ▼ T. Walker
- 60' ▲ D. Salanović ▼ T. Esprit
- 68' Nyal Higgins
- 69' S. Jimoh 1-0
- 77' ▲ B. Tabla ▼ M. de Brienne
- 79' ▲ N. Abatneh ▼ O. Botello
- 79' ▲ S. Márquez ▼ J. Martínez
- 88' Matthew Baldisimo
- 88' ▲ Dani Morer ▼ O. Bassett
- 89' ▲ S. Salter ▼ M. Aparicio
- 90'+3 Ilias Iliadis
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Vincensini 7.0
- 16M. Ferrari 7.3
- 62N. Higgins 7.0
- 4O. León 7.2
- 6O. Botello ▼ 79' 7.0
- 33Matthew Baldisimo 6.7
- 8E. Adekugbe 7.2
- 15J. Martínez ▼ 79' 7.2
- 37T. Esprit ▼ 60' 6.9
- 9B. Wright 6.7
- 19S. Jimoh ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 11D. Salanović ▲ 60' 6.3
- 23N. Abatneh ▲ 79' 6.7
- 12S. Márquez ▲ 79'
- 26J. Lopez
- 27L. Pareja
- 18E. Himaras
- 17M. Voitsekhovskyi
- 29N. Ingham 6.3
- 23K. Twardek 6.7
- 4T. Walker ▼ 46' 7.0
- 55A. Đidić 6.9
- 3Jesús del Amo 6.7
- 22M. de Brienne ▼ 77' 7.2
- 10O. Bassett ▼ 88' 7.2
- 6L. Torres 4.7
- 34M. Aparicio ▼ 89' 7.0
- 19R. del Campo 6.7
- 7Kévin Santos ▼ 39' 6.5
Dự bị 7
- 96I. Iliadis ▲ 39' 5.9
- 33A. Sissoko ▲ 46' 6.6
- 13B. Tabla ▲ 77' 6.9
- 8Dani Morer ▲ 88'
- 9S. Salter ▲ 89'
- 99R. Yesli
- 15M. Tissot
Thống kê
03⚑5
⚑511
62%Kiểm soát bóng38%
2Dứt điểm10
1Trúng đích1
0Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm8
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
588Chuyền bóng352
513Chuyền chính xác293
87%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 45 - 31 | +14 | 50 | |
| 2 | 28 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 3 | 28 | 42 - 31 | +11 | 44 | |
| 4 | 28 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 5 | 28 | 27 - 32 | -5 | 34 | |
| 6 | 28 | 37 - 43 | -6 | 30 | |
| 7 | 28 | 29 - 43 | -14 | 30 | |
| 8 | 28 | 31 - 42 | -11 | 28 |
So sánh
31Trận đấu33
40Ghi được52
41Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
7Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai30