Visakha FC
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
National Defense

Visakha FC vs National Defense

Tỷ số chung cuộc: Visakha FC 4-0 National Defense tại C-League, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Visakha FC thắng 6, hòa 3, National Defense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Sân vận động
Old Stadium, Phnom Penh
Phong độ
WWWWW Visakha FC
WLLLL National Defense
  1. HT0-0
  2. 46' N. Leng V. Jagodinskis
  3. 46' O. Vinun U. Sa
  4. 54' S. Soung R. Maeda
  5. 57' K. Sin · P. Lim 1-0
  6. 69' N. Oppong P. Lim
  7. 72' R. Buth T. Taniguchi
  8. 72' K. Yim S. Murata
  9. 72' F. Tep S. Kataoka
  10. 78' S. Chan Lucas Dias
  11. 79' N. Oppong · Park Jung-Bin 2-0
  12. 80' N. Leng 3-0
  13. 90' P. Vreak R. Sor
  14. 90' C. Koem S. In
  15. 90' C. Koem · N. Oppong 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 27S. Ouk
  3. 5R. Sor ▼ 90'
  4. 2V. Jagodinskis ▼ 46'
  5. 25C. Ken
  6. 23S. In ▼ 90'
  7. 48S. Allardice
  8. 11K. Sin
  9. 70Lucas Dias ▼ 78'
  10. 17P. Lim ▼ 69'
  11. 9Park Jung-Bin

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 26S. Chan ▲ 78'
  3. 91P. Vreak ▲ 90'
  4. 8L. Kong
  5. 42C. Sorn
  6. 79S. Phan
  7. 82C. Koem ▲ 90'
  8. 99N. Leng ▲ 46'
  9. 30N. Oppong ▲ 69'
  10. 36M. Sitha
National Defense
  1. 22S. Um
  2. 29U. Sa ▼ 46'
  3. 8H. Mizuno
  4. 6T. Taniguchi ▼ 72'
  5. 4P. Yang
  6. 3P. Vorn
  7. 31R. Maeda ▼ 54'
  8. 14S. Murata ▼ 72'
  9. 50S. Kataoka ▼ 72'
  10. 24N. Khorn
  11. 9V. Ekejiuba

Dự bị 10

  1. 27D. Pich
  2. 2O. Vinun ▲ 46'
  3. 5S. Soung ▲ 54'
  4. 11S. Nat
  5. 16S. Touch
  6. 99R. Buth ▲ 72'
  7. 10R. Kinoshita
  8. 17K. Yim ▲ 72'
  9. 20F. Tep ▲ 72'
  10. 28S. Ahmath

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
57Ghi được28
31Thủng lưới76
1.97Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu