National Defense
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Visakha FC

National Defense vs Visakha FC

Tỷ số chung cuộc: National Defense 2-1 Visakha FC tại C-League, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: National Defense thắng 1, hòa 3, Visakha FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 1
Phong độ
WLLLL National Defense
WWWWW Visakha FC
  1. 8' H. Mizuno
  2. 26' R. Mon Breninho
  3. 39' 0-1 Park Jung-Bin · K. Sin
  4. 43' P. Mao 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' R. Kinoshita P. Mao
  7. 46' U. Sa S. Kataoka
  8. 46' M. Sitha
  9. 52' N. Khorn · R. Kinoshita 2-1
  10. 63' V. Jagodinskis N. Leng
  11. 63' C. Ken K. Sin
  12. 63' S. Phan P. Lim
  13. 72' S. Ahmath N. Khorn
  14. 87' P. Yang P. Vorn
  15. 90'+1 S. Murata
  16. 90'+8 Yellow Card
  17. 90'+5 S. Sreng V. Ekejiuba
  18. FT2-1

Đội hình

National Defense
  1. 1L. Mat
  2. 3P. Vorn ▼ 87'
  3. 6T. Taniguchi
  4. 7P. Mao ▼ 46'
  5. 8H. Mizuno
  6. 14S. Murata
  7. 15V. Suk
  8. 24N. Khorn ▼ 72'
  9. 31R. Maeda
  10. 50S. Kataoka ▼ 46'
  11. 9V. Ekejiuba ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 4P. Yang ▲ 87'
  2. 10R. Kinoshita ▲ 46'
  3. 19P. Leang
  4. 20F. Tep
  5. 22S. Um
  6. 23S. Sreng ▲ 90'
  7. 25D. Thorng
  8. 28S. Ahmath ▲ 72'
  9. 29U. Sa ▲ 46'
  10. 99R. Buth
Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 4F. Khan
  3. 7T. Kimheng
  4. 9Park Jung-Bin
  5. 11K. Sin ▼ 63'
  6. 17P. Lim ▼ 63'
  7. 19M. Chheng
  8. 27S. Ouk
  9. 42C. Sorn
  10. 97Breninho ▼ 26'
  11. 99N. Leng ▼ 63'

Dự bị 10

  1. 2V. Jagodinskis ▲ 63'
  2. 18R. Mon ▲ 26'
  3. 22B. Ochieng
  4. 23S. In
  5. 25C. Ken ▲ 63'
  6. 36M. Sitha ▲ 46'
  7. 77K. Hul
  8. 79S. Phan ▲ 63'
  9. 88S. Sin
  10. 91P. Vreak

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được57
76Thủng lưới31
0.97Bàn thắng mỗi trận1.97
5Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu