Angkor Tiger FC vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tỷ số chung cuộc: Angkor Tiger FC 4-3 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angkor Tiger FC thắng 1, hòa 0, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Group Stage
- Phong độ
- WWWWD Angkor Tiger FC
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- 7' F. Aranda
- 7' D. Sophal
- 12' C. Silveira
- 13' M. A. Kurita11m 1-0
- 17' A. Coulibaly · T. Masutani 2-0
- 26' S. Ny
- 34' M. A. Kurita 3-0
- 39' M. A. Kurita
- 45' S. Ly
- 45'+6 Matheus Freitas
- HT3-0
- 46' ▲ T. Yasuoka ▼ F. Aranda
- 46' ▲ G. Mijland ▼ A. Coulibaly
- 46' ▲ K. Sareth ▼ C. Chantha
- 46' ▲ R. Min ▼ S. Soun
- 46' ▲ K. Peprah ▼ U. Prak Mony
- 61' ▲ Patrick ▼ K. Narong
- 75' 3-1 K. Peprah
- 79' 3-2 K. Peprah
- 81' D. Sophal
- 81' D. Sophal
- 84' 3-3 Patrick · C. Sieng
- 85' Patrick
- 90' ▲ T. Han ▼ S. Ly
- 90' T. Han · G. Mijland 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1R. Tin
- 27N. Chenmakara
- 4V. Im
- 3Matheus Freitas
- 14T. Makara
- 6S. Ny
- 20S. Ly ▼ 90'
- 11F. Aranda ▼ 46'
- 8T. Masutani
- 9M. A. Kurita
- 7A. Coulibaly ▼ 46'
Dự bị 10
- 22B. Yi
- 71P. You
- 23N. Koy
- 77T. Han ▲ 90'
- 24L. Pov
- 39T. Yasuoka ▲ 46'
- 42H. Chhenchen
- 10G. Mijland ▲ 46'
- 16M. Sou
- 19D. Chanvibol
- 42H. Sang
- 22C. Chantha ▼ 46'
- 35D. Sophal
- 29S. Soun ▼ 46'
- 19B. Seut
- 5V. Soeuy
- 30S. Nhean
- 7U. Prak Mony ▼ 46'
- 21C. Silveira
- 9C. Sieng
- 45K. Narong ▼ 61'
Dự bị 6
- 18S. Aim
- 12V. Poy
- 13K. Sareth ▲ 46'
- 11R. Min ▲ 46'
- 46K. Peprah ▲ 46'
- 98Patrick ▲ 61'
Thống kê
14
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
30Trận đấu43
71Ghi được112
41Thủng lưới50
2.37Bàn thắng mỗi trận2.6
8Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai54