Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs Angkor Tiger FC
Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 3-1 Angkor Tiger FC tại C-League, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 9, hòa 0, Angkor Tiger FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Vòng 13
- Phong độ
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- WWWWD Angkor Tiger FC
- 20' 0-1 M. A. Kurita · G. Mijland
- 42' V. Im
- 42' F. Hammouti · Patrick 1-1
- 45'+6 R. Min
- HT1-1
- 50' Matheus Freitas
- 63' K. Peprah · R. Min 2-1
- 70' ▲ S. Ny ▼ S. Ly
- 70' ▲ S. Sofan ▼ H. Chhenchen
- 78' ▲ K. Sareth ▼ S. Nhean
- 82' ▲ A. Coulibaly ▼ G. Mijland
- 82' ▲ D. Chanvibol ▼ T. Masutani
- 89' ▲ S. Moth ▼ V. Im
- 90'+3 K. Peprah
- 90'+5 ▲ D. Sovan ▼ Patrick
- 90'+2 ▲ S. Kim ▼ R. Min
- 90'+2 ▲ R. Fujii ▼ C. Silveira
- 90'+5 ▲ K. Narong ▼ Y. Ogawa
- 90' K. Peprah · K. Sareth 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 27D. Vireak
- 35D. Sophal
- 4F. Hammouti
- 61T. Odawara
- 5V. Soeuy
- 8Y. Ogawa ▼ 90'
- 11R. Min ▼ 90'
- 30S. Nhean ▼ 78'
- 21C. Silveira ▼ 90'
- 98Patrick ▼ 90'
- 46K. Peprah
Dự bị 10
- 18S. Aim
- 42H. Sang
- 13K. Sareth ▲ 78'
- 19B. Seut
- 14D. Sovan ▲ 90'
- 16S. Kim ▲ 90'
- 25S. Chou
- 28R. Fujii ▲ 90'
- 9C. Sieng
- 45K. Narong ▲ 90'
- 1R. Tin
- 27N. Chenmakara
- 39T. Yasuoka
- 3Matheus Freitas
- 4V. Im ▼ 89'
- 14T. Makara
- 8T. Masutani ▼ 82'
- 42H. Chhenchen ▼ 70'
- 20S. Ly ▼ 70'
- 9M. A. Kurita
- 10G. Mijland ▼ 82'
Dự bị 10
- 71P. You
- 6S. Ny ▲ 70'
- 18S. Beth
- 23N. Koy
- 26S. Moth ▲ 89'
- 77T. Han
- 17S. Sofan ▲ 70'
- 7A. Coulibaly ▲ 82'
- 16M. Sou
- 19D. Chanvibol ▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
43Trận đấu30
112Ghi được71
50Thủng lưới41
2.6Bàn thắng mỗi trận2.37
14Giữ sạch lưới8
33Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai36