Nagaworld FC
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Nagaworld FC vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-3 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 2, hòa 3, Boeung Ket Angkor FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. HT0-0
  2. 46' T. Vann Wisney
  3. 48' 0-1 I. Fernandes · S. Eav
  4. 56' 0-2 S. Eav · V. Chhoeung
  5. 58' N. Choeun V. Hout
  6. 58' S. O. Im Luquinha
  7. 62' A. Zogbe
  8. 63' D. Nop S. Eav
  9. 70' China · S. O. Im 1-2
  10. 71' R. Ky Y. Minagawa
  11. 75' S. Kouch
  12. 75' D. Vang S. Khoan
  13. 82' S. Sleh V. Chhoeung
  14. 82' M. Touch P. Our
  15. 84' L. Zabala
  16. 87' T. Bunchhai
  17. 87' L. Reth
  18. 90'+30 S. Usarphea P. Sokha
  19. 90'+26 A. Lim Raymond
  20. 90' 1-3 N. Mat · I. Fernandes
  21. FT1-3

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 45A. Zogbe
  3. 7S. Nen
  4. 5V. Hout ▼ 58'
  5. 2S. Chea
  6. 17Wisney ▼ 46'
  7. 12S. Sos
  8. 79P. Sokha ▼ 90'
  9. 9Y. Minagawa ▼ 71'
  10. 20Luquinha ▼ 58'
  11. 25China

Dự bị 10

  1. 22S. Usarphea ▲ 90'
  2. 4B. Chhong
  3. 21K. Ret
  4. 6S. It
  5. 8T. Vann ▲ 46'
  6. 10S. Kouch ▲ 75'
  7. 16N. Choeun ▲ 58'
  8. 29P. Phoy
  9. 19S. O. Im ▲ 58'
  10. 24R. Ky ▲ 71'
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 33K. Khem
  2. 5V. Chhoeung ▼ 82'
  3. 23T. Bunchhai
  4. 31S. Kelly
  5. 14P. Our ▼ 82'
  6. 18C. Scott
  7. 13L. Zabala
  8. 30S. Khoan ▼ 75'
  9. 26S. Eav ▼ 63'
  10. 7I. Fernandes
  11. 10N. Mat

Dự bị 9

  1. 22C. Chheng
  2. 2S. Sleh ▲ 82'
  3. 6N. Soeuth
  4. 15T. Sinarin
  5. 47R. Sath
  6. 88D. Nop ▲ 63'
  7. 19M. Touch ▲ 82'
  8. 20D. Vang ▲ 75'
  9. 27A. Lim Raymond ▲ 90'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
42Ghi được44
39Thủng lưới29
1.4Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu