Boeung Ket Angkor FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nagaworld FC

Boeung Ket Angkor FC vs Nagaworld FC

Tỷ số chung cuộc: Boeung Ket Angkor FC 1-0 Nagaworld FC tại C-League, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boeung Ket Angkor FC thắng 5, hòa 3, Nagaworld FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
DLLLD Nagaworld FC
  1. 19' V. Chea
  2. HT0-0
  3. 50' N. Mat 1-0
  4. 59' S. Chea
  5. 61' S. Nen T. Vann
  6. 61' N. Choeun R. Ky
  7. 61' China Wisney
  8. 62' P. Our N. Mat
  9. 67' S. Khoan V. Chea
  10. 69' P. Sokha S. Chea
  11. 71' P. Sokha
  12. 78' M. Touch I. Fernandes
  13. 78' A. Lim Raymond M. Bevan
  14. FT1-0

Đội hình

Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 2S. Sleh
  3. 23T. Bunchhai
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang
  6. 18C. Scott
  7. 13L. Zabala
  8. 8V. Chea ▼ 67'
  9. 10N. Mat ▼ 62'
  10. 25M. Bevan ▼ 78'
  11. 7I. Fernandes ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 4V. Ly
  2. 5V. Chhoeung
  3. 6N. Soeuth
  4. 14P. Our ▲ 62'
  5. 15T. Sinarin
  6. 19M. Touch ▲ 78'
  7. 27A. Lim Raymond ▲ 78'
  8. 30S. Khoan ▲ 67'
  9. 33K. Khem
  10. 47R. Sath
Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 75Mateus Martins
  3. 17Wisney ▼ 61'
  4. 45A. Zogbe
  5. 2S. Chea ▼ 69'
  6. 12S. Sos
  7. 8T. Vann ▼ 61'
  8. 24R. Ky ▼ 61'
  9. 20Luquinha
  10. 11Lucas Venuto
  11. 9Y. Minagawa

Dự bị 10

  1. 5V. Hout
  2. 6S. It
  3. 7S. Nen ▲ 61'
  4. 10S. Kouch
  5. 16N. Choeun ▲ 61'
  6. 18S. Thouth
  7. 19S. O. Im
  8. 25China ▲ 61'
  9. 29P. Phoy
  10. 79P. Sokha ▲ 69'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
44Ghi được42
29Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu