Nagaworld FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Nagaworld FC vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-1 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 1, hòa 2, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Group Stage
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
  1. 20' K. Sareth
  2. 39' 0-1 C. Shields · R. Min
  3. HT0-1
  4. 61' Luquinha T. Vann
  5. 61' S. Sos R. Ky
  6. 61' Lucas Venuto S. O. Im
  7. 73' C. Silveira C. Shields
  8. 75' Y. Minagawa S. Kouch
  9. 75' S. Chea V. Hout
  10. 81' S. Chea
  11. 89' S. Sos 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 16N. Choeun
  3. 45A. Zogbe
  4. 17Wisney
  5. 5V. Hout ▼ 75'
  6. 21K. Ret
  7. 24R. Ky ▼ 61'
  8. 10S. Kouch ▼ 75'
  9. 8T. Vann ▼ 61'
  10. 25China
  11. 19S. O. Im ▼ 61'

Dự bị 10

  1. 18S. Thouth
  2. 2S. Chea ▲ 75'
  3. 7S. Nen
  4. 11Lucas Venuto ▲ 61'
  5. 75Mateus Martins
  6. 6S. It
  7. 12S. Sos ▲ 61'
  8. 20Luquinha ▲ 61'
  9. 29P. Phoy
  10. 9Y. Minagawa ▲ 75'
Preah Khan Reach Svay Rieng FC HLV: Matthew McConkey
  1. 27D. Vireak
  2. 13K. Sareth
  3. 4F. Hammouti
  4. 61T. Odawara
  5. 5V. Soeuy
  6. 8Y. Ogawa
  7. 11R. Min
  8. 30S. Nhean
  9. 97C. Shields ▼ 73'
  10. 98Patrick
  11. 46K. Peprah

Dự bị 10

  1. 18S. Aim
  2. 42H. Sang
  3. 19B. Seut
  4. 29S. Soun
  5. 14D. Sovan
  6. 16S. Kim
  7. 25S. Chou
  8. 9C. Sieng
  9. 21C. Silveira ▲ 73'
  10. 45K. Narong

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu43
42Ghi được112
39Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận2.6
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu