Nagaworld FC vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 1-2 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 1, hòa 2, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Vòng 12
- Phong độ
- DLLLD Nagaworld FC
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- 6' ▲ P. Sokha ▼ P. Ean
- 17' T. Odawara
- 23' Lucas Venuto · Luquinha 1-0
- 29' Mateus Martins
- 44' 1-1 Y. Ogawa · Patrick
- 45'+1 Mateus Martins
- 45'+1 Mateus Martins
- 45'+6 Patrick
- HT1-1
- 55' 1-2 K. Peprah · S. Nhean
- 58' R. Fujii
- 62' ▲ D. Sophal ▼ T. Odawara
- 69' ▲ China ▼ T. Vann
- 72' K. Sareth
- 75' ▲ R. Min ▼ Y. Ogawa
- 80' ▲ B. Chhong ▼ V. Hout
- 90'+4 B. Chhong
- 90' ▲ B. Seut ▼ S. Kim
- 90' ▲ C. Sieng ▼ S. Nhean
- 90' ▲ B. Bounkong ▼ Patrick
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Reth
- 2S. Chea
- 5V. Hout ▼ 80'
- 75Mateus Martins
- 23P. Ean ▼ 6'
- 12S. Sos
- 17Wisney
- 8T. Vann ▼ 69'
- 20Luquinha
- 9Y. Minagawa
- 11Lucas Venuto
Dự bị 10
- 18S. Thouth
- 4B. Chhong ▲ 80'
- 21K. Ret
- 79P. Sokha ▲ 6'
- 6S. It
- 10S. Kouch
- 16N. Choeun
- 29P. Phoy
- 19S. O. Im
- 25China ▲ 69'
- 27D. Vireak
- 13K. Sareth
- 61T. Odawara ▼ 62'
- 5V. Soeuy
- 30S. Nhean ▼ 90'
- 8Y. Ogawa ▼ 75'
- 28R. Fujii
- 16S. Kim ▼ 90'
- 21C. Silveira
- 98Patrick ▼ 90'
- 46K. Peprah
Dự bị 10
- 18S. Aim
- 42H. Sang
- 19B. Seut ▲ 90'
- 93T. Bin
- 11R. Min ▲ 75'
- 14D. Sovan
- 25S. Chou
- 35D. Sophal ▲ 62'
- 9C. Sieng ▲ 90'
- 17B. Bounkong ▲ 90'
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
30Trận đấu43
42Ghi được112
39Thủng lưới50
1.4Bàn thắng mỗi trận2.6
8Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn33
22Hiệp hai54