Life Sihanoukville
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kirivong Sok Sen Chey FC

Life Sihanoukville vs Kirivong Sok Sen Chey FC

Tỷ số chung cuộc: Life Sihanoukville 2-1 Kirivong Sok Sen Chey FC tại C-League, 15 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Life Sihanoukville thắng 2, hòa 3, Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 21
Phong độ
DLWWL Life Sihanoukville
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
  1. 34' A. Mohamath R. Dor
  2. HT0-0
  3. 58' V. Vann 1-0
  4. 66' J. Arthur 2-0
  5. 68' S. Huy D. Hang
  6. 76' C. Savey L. K. Khem
  7. 80' V. Vann
  8. 80' C. Meta V. Vann
  9. 83' C. Savey
  10. 84' 2-1 L. P. Ry · S. Ofori
  11. 88' S. Orn E. Azike
  12. 90'+2 T. Phem K. Joungho
  13. FT2-1

Đội hình

Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 1V. Lon
  2. 20U. Devin
  3. 5Gabriel Silva
  4. 93T. Bin
  5. 16P. Kan
  6. 6K. Joungho ▼ 90'
  7. 9L. K. Khem ▼ 76'
  8. 13K. Asami
  9. 66V. Vann ▼ 80'
  10. 7J. Arthur
  11. 10K. Hyeon-su

Dự bị 7

  1. 22C. Ron
  2. 25C. Say
  3. 36C. Vi
  4. 40T. Phem ▲ 90'
  5. 8S. Le
  6. 30C. Meta ▲ 80'
  7. 57C. Savey ▲ 76'
Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 32L. P. Ry
  3. 5M. Choung
  4. 15S. Ofori
  5. 12O. Ath
  6. 9D. Kouch
  7. 8L. Limbu
  8. 18R. Dor ▼ 34'
  9. 46D. Hang ▼ 68'
  10. 70L. W. Ndongo
  11. 25E. Azike ▼ 88'

Dự bị 10

  1. 1M. Touch
  2. 13H. Chou
  3. 4C. Em
  4. 6A. Mohamath ▲ 34'
  5. 7S. Roththa
  6. 20D. Sam
  7. 23S. Chea
  8. 24V. Sao
  9. 11S. Orn ▲ 88'
  10. 27S. Huy ▲ 68'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
28Ghi được30
59Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu