Kirivong Sok Sen Chey FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Life Sihanoukville

Kirivong Sok Sen Chey FC vs Life Sihanoukville

Tỷ số chung cuộc: Kirivong Sok Sen Chey FC 2-1 Life Sihanoukville tại C-League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 5, hòa 3, Life Sihanoukville thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 10
Phong độ
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
DLWWL Life Sihanoukville
  1. 19' J. Kim
  2. 28' S. Ofori · K. Hara 1-0
  3. 36' U. Devin
  4. 43' S. Akiba V. Hak
  5. 45'+2 K. Asami
  6. 45'+2 S. Chea
  7. HT1-0
  8. 46' S. Huy Brandao
  9. 46' T. Oh C. Vi
  10. 46' C. Ron Rama
  11. 52' L. Limbu S. Chea
  12. 54' 1-1 T. Oh
  13. 60' H. Chou
  14. 63' V. Vann
  15. 66' D. Hang O. Ath
  16. 77' S. Le P. Kea
  17. 86' S. Orn K. Hara
  18. 86' L. P. Ry A. Mohamath
  19. 90' E. Azike 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 6A. Mohamath ▼ 86'
  3. 5M. Choung
  4. 15S. Ofori
  5. 13H. Chou
  6. 7K. Hara ▼ 86'
  7. 10Brandao ▼ 46'
  8. 23S. Chea ▼ 52'
  9. 24V. Sao
  10. 12O. Ath ▼ 66'
  11. 25E. Azike

Dự bị 9

  1. 2S. Oeng
  2. 8L. Limbu ▲ 52'
  3. 11S. Orn ▲ 86'
  4. 20D. Sam
  5. 22C. Vansak
  6. 27S. Huy ▲ 46'
  7. 32L. P. Ry ▲ 86'
  8. 46D. Hang ▲ 66'
  9. 88N. Dav
Life Sihanoukville HLV: Jae-Won Heo
  1. 31Rama ▼ 46'
  2. 23D. Lin
  3. 19J. Kim
  4. 20U. Devin
  5. 27V. Hak ▼ 43'
  6. 12S. Kour
  7. 13K. Asami
  8. 17P. Kea ▼ 77'
  9. 66V. Vann
  10. 30C. Meta
  11. 36C. Vi ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 7T. Oh ▲ 46'
  2. 8S. Le ▲ 77'
  3. 11S. Akiba ▲ 43'
  4. 22C. Ron ▲ 46'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu28
30Ghi được28
57Thủng lưới59
1.07Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu