Phnom Penh Crown FC
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Nagaworld FC

Phnom Penh Crown FC vs Nagaworld FC

Tỷ số chung cuộc: Phnom Penh Crown FC 2-1 Nagaworld FC tại C-League, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Phnom Penh Crown FC thắng 6, hòa 2, Nagaworld FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 20
Sân vận động
RSN Stadium, Phnom Penh
Phong độ
LLWWD Phnom Penh Crown FC
DLLLD Nagaworld FC
  1. 44' 0-1 Lucas Venuto · P. Sokha
  2. HT0-1
  3. 68' P. Sokha
  4. 68' T. Vann
  5. 69' P. Koeut C. Orn
  6. 69' D. Yem T. Sa
  7. 69' V. Hout P. Sokha
  8. 70' M. Dyer · P. Koeut 1-1
  9. 78' Luquinha T. Vann
  10. 79' Y. Park
  11. 82' Luquinha
  12. 87' P. Long M. Tellez
  13. 88' V. Hout
  14. 88' V. Hout
  15. 88' V. Hout
  16. 89' N. Choeun China
  17. 90' M. Pryadun · S. Bong 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 6V. Chhin
  3. 2Y. Park
  4. 5R. Feher
  5. 17T. Sa ▼ 69'
  6. 23S. Bong
  7. 8C. Orn ▼ 69'
  8. 11M. Tellez ▼ 87'
  9. 9M. Pryadun
  10. 70A. Nieto
  11. 10M. Dyer

Dự bị 9

  1. 22V. Um
  2. 30T. Wut
  3. 16P. Long ▲ 87'
  4. 20P. Koeut ▲ 69'
  5. 7M. Yeu
  6. 29D. Yem ▲ 69'
  7. 32E. Ratana
  8. 21M. Hamisi
  9. 15C. Choun
Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 45A. Zogbe
  3. 7S. Nen
  4. 75Mateus Martins
  5. 2S. Chea
  6. 12S. Sos
  7. 8T. Vann ▼ 78'
  8. 79P. Sokha ▼ 69'
  9. 25China ▼ 89'
  10. 9Y. Minagawa
  11. 11Lucas Venuto

Dự bị 10

  1. 18S. Thouth
  2. 19S. O. Im
  3. 16N. Choeun ▲ 89'
  4. 10S. Kouch
  5. 21K. Ret
  6. 29P. Phoy
  7. 5V. Hout ▲ 69'
  8. 24R. Ky
  9. 20Luquinha ▲ 78'
  10. 4B. Chhong

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

37Trận đấu30
72Ghi được42
47Thủng lưới39
1.95Bàn thắng mỗi trận1.4
11Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu