Nagaworld FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Phnom Penh Crown FC

Nagaworld FC vs Phnom Penh Crown FC

Tỷ số chung cuộc: Nagaworld FC 0-1 Phnom Penh Crown FC tại C-League, 19 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nagaworld FC thắng 2, hòa 2, Phnom Penh Crown FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 9
Phong độ
DLLLD Nagaworld FC
LLWWD Phnom Penh Crown FC
  1. 36' 0-1 D. Yem
  2. HT0-1
  3. 65' S. Nen S. Chea
  4. 65' P. Sokha V. Hout
  5. 67' P. Long S. Bong
  6. 68' S. Nen
  7. 72' China Wisney
  8. 80' P. Choum V. Chhin
  9. 80' M. Dyer D. Yem
  10. 87' N. Choeun P. Ean
  11. 88' E. Ratana P. Koeut
  12. 90'+1 M. Dyer
  13. 90'+5 A. Zogbe
  14. 90'+7 P. Choum
  15. 90'+9 Mateus Martins
  16. FT0-1

Đội hình

Nagaworld FC HLV: Khim Borey
  1. 1L. Reth
  2. 2S. Chea ▼ 65'
  3. 5V. Hout ▼ 65'
  4. 11Lucas Venuto
  5. 17Wisney ▼ 72'
  6. 45A. Zogbe
  7. 75Mateus Martins
  8. 12S. Sos
  9. 20Luquinha
  10. 9Y. Minagawa
  11. 23P. Ean ▼ 87'

Dự bị 10

  1. 18S. Thouth
  2. 4B. Chhong
  3. 7S. Nen ▲ 65'
  4. 21K. Ret
  5. 79P. Sokha ▲ 65'
  6. 10S. Kouch
  7. 16N. Choeun ▲ 87'
  8. 29P. Phoy
  9. 19S. O. Im
  10. 25China ▲ 72'
Phnom Penh Crown FC HLV: Oleh Starynskyi
  1. 1S. Chiem
  2. 2Y. Park
  3. 5R. Feher
  4. 6V. Chhin ▼ 80'
  5. 8C. Orn
  6. 20P. Koeut ▼ 88'
  7. 23S. Bong ▼ 67'
  8. 9M. Pryadun
  9. 11M. Tellez
  10. 17T. Sa
  11. 29D. Yem ▼ 80'

Dự bị 10

  1. 22V. Um
  2. 15C. Choun
  3. 39P. Choum ▲ 80'
  4. 10M. Dyer ▲ 80'
  5. 21M. Hamisi
  6. 31C. Houng
  7. 32E. Ratana ▲ 88'
  8. 16P. Long ▲ 67'
  9. 30T. Wut
  10. 44P. Pov

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu37
42Ghi được72
39Thủng lưới47
1.4Bàn thắng mỗi trận1.95
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu