Preah Khan Reach Svay Rieng FC vs National Defense
Tỷ số chung cuộc: Preah Khan Reach Svay Rieng FC 6-3 National Defense tại C-League, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 8, hòa 2, National Defense thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Vòng 19
- Phong độ
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- WLLLL National Defense
- 4' K. Sareth 1-0
- 20' F. Hammouti · T. Odawara 2-0
- 28' O. Vinunphản lưới 3-0
- 38' ▲ R. Buth ▼ O. Vinun
- 38' ▲ S. Sreng ▼ U. Sa
- 45' Patrick · F. Hammouti 4-0
- HT4-0
- 50' 4-1 S. Sreng · F. Tep
- 54' 4-2 F. Tep · V. Ekejiuba
- 64' 4-3 F. Tep · P. Vorn
- 75' ▲ C. Sieng ▼ S. Nhean
- 76' ▲ P. Yang ▼ V. Suk
- 76' ▲ P. Mao ▼ F. Tep
- 87' K. Sareth
- 89' K. Peprah
- 89' K. Peprah 5-3
- 90'+3 ▲ S. Soun ▼ C. Shields
- 90'+3 ▲ S. Chou ▼ S. Kim
- 90'+3 ▲ K. Narong ▼ K. Peprah
- 90' ▲ S. Soung ▼ N. Khorn
- 90' C. Sieng · T. Odawara 6-3
- FT6-3
Đội hình
- 27D. Vireak
- 13K. Sareth
- 4F. Hammouti
- 5V. Soeuy
- 61T. Odawara
- 30S. Nhean ▼ 75'
- 97C. Shields ▼ 90'
- 16S. Kim ▼ 90'
- 19B. Seut
- 46K. Peprah ▼ 90'
- 98Patrick
Dự bị 10
- 18S. Aim
- 42H. Sang
- 29S. Soun ▲ 90'
- 33D. Var
- 14D. Sovan
- 25S. Chou ▲ 90'
- 35D. Sophal
- 9C. Sieng ▲ 75'
- 22C. Chantha
- 45K. Narong ▲ 90'
- 22S. Um
- 2O. Vinun ▼ 38'
- 15V. Suk ▼ 76'
- 6T. Taniguchi
- 3P. Vorn
- 29U. Sa ▼ 38'
- 50S. Kataoka
- 14S. Murata
- 20F. Tep ▼ 76'
- 24N. Khorn ▼ 90'
- 9V. Ekejiuba
Dự bị 10
- 1L. Mat
- 4P. Yang ▲ 76'
- 5S. Soung ▲ 90'
- 11S. Nat
- 77M. Nho
- 99R. Buth ▲ 38'
- 7P. Mao ▲ 76'
- 19P. Leang
- 23S. Sreng ▲ 38'
- 28S. Ahmath
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
43Trận đấu29
112Ghi được28
50Thủng lưới76
2.6Bàn thắng mỗi trận0.97
14Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn19
54Hiệp hai18