National Defense vs Preah Khan Reach Svay Rieng FC
Tỷ số chung cuộc: National Defense 1-6 Preah Khan Reach Svay Rieng FC tại C-League, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: National Defense thắng 0, hòa 2, Preah Khan Reach Svay Rieng FC thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- C-League · Vòng 8
- Phong độ
- WLLLL National Defense
- LLLLW Preah Khan Reach Svay Rieng FC
- 9' 0-1 C. Silveira · T. Odawara
- 13' 0-2 K. Peprah
- 15' 0-3 R. Min · K. Peprah
- 36' 0-4 S. Nhean · R. Min
- 40' 0-5 C. Silveira · R. Min
- HT0-5
- 46' ▲ L. Mat ▼ S. Um
- 46' ▲ V. Ekejiuba ▼ R. Maeda
- 46' ▲ N. Khorn ▼ V. Suk
- 46' ▲ U. Sa ▼ S. Sreng
- 46' ▲ Y. Ogawa ▼ T. Odawara
- 46' ▲ C. Sieng ▼ S. Nhean
- 66' ▲ B. Bounkong ▼ R. Min
- 73' ▲ S. Chou ▼ C. Silveira
- 77' ▲ P. Leang ▼ P. Vorn
- 86' ▲ C. Chantha ▼ Patrick
- 86' V. Ekejiuba · T. Taniguchi 1-5
- 90' 1-6 U. Saphản lưới
- FT1-6
Đội hình
- 22S. Um ▼ 46'
- 15V. Suk ▼ 46'
- 6T. Taniguchi
- 4P. Yang
- 5S. Soung
- 50S. Kataoka
- 14S. Murata
- 3P. Vorn ▼ 77'
- 31R. Maeda ▼ 46'
- 10R. Kinoshita
- 23S. Sreng ▼ 46'
Dự bị 10
- 1L. Mat ▲ 46'
- 2O. Vinun
- 7P. Mao
- 9V. Ekejiuba ▲ 46'
- 11S. Nat
- 19P. Leang ▲ 77'
- 20F. Tep
- 24N. Khorn ▲ 46'
- 25D. Thorng
- 29U. Sa ▲ 46'
- 27D. Vireak
- 13K. Sareth
- 35D. Sophal
- 5V. Soeuy
- 16S. Kim
- 11R. Min ▼ 66'
- 61T. Odawara ▼ 46'
- 30S. Nhean ▼ 46'
- 46K. Peprah
- 98Patrick ▼ 86'
- 21C. Silveira ▼ 73'
Dự bị 10
- 8Y. Ogawa ▲ 46'
- 9C. Sieng ▲ 46'
- 17B. Bounkong ▲ 66'
- 18S. Aim
- 22C. Chantha ▲ 86'
- 25S. Chou ▲ 73'
- 28R. Fujii
- 42H. Sang
- 45K. Narong
- 93T. Bin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 83 - 34 | +49 | 66 | |
| 3 | 20 | 52 - 29 | +23 | 36 | |
| 3 | 30 | 53 - 36 | +17 | 56 | |
| 5 | 20 | 26 - 17 | +9 | 32 | |
| 5 | 30 | 42 - 39 | +3 | 43 | |
| 6 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 28 | +8 | 29 | |
| 8 | 20 | 20 - 51 | -31 | 17 | |
| 9 | 20 | 22 - 44 | -22 | 14 | |
| 10 | 20 | 17 - 48 | -31 | 10 | |
| 11 | 20 | 18 - 51 | -33 | 9 |
Champions League 2 Relegation Round
So sánh
29Trận đấu43
28Ghi được112
76Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận2.6
5Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai54