Kompong Dewa
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Kompong Dewa vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Kompong Dewa 1-0 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Kompong Dewa thắng 1, hòa 1, Boeung Ket Angkor FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 17
Phong độ
WWLLD Kompong Dewa
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. 39' D. Vang
  2. 45'+1 V. Voeun
  3. HT0-0
  4. 51' V. Mon · V. Voeun 1-0
  5. 66' A. Lucas R. Mon
  6. 72' A. Lim Raymond V. Chea
  7. 78' Patrick Nonato V. Mon
  8. 78' K. San A. Mirzaev
  9. 82' K. In
  10. 86' T. Sinarin S. Sleh
  11. 87' R. Sath D. Vang
  12. 87' D. Nop I. Fernandes
  13. 90' Patrick Nonato
  14. 90' D. Nop
  15. 90'+7 V. Chhoeung
  16. FT1-0

Đội hình

Kompong Dewa HLV: Alex Dorado
  1. 1C. Kim
  2. 32K. In
  3. 5S. Zaky
  4. 65V. Vong
  5. 6S. Chan
  6. 18S. San
  7. 11V. Voeun
  8. 66P. Dy
  9. 20A. Mirzaev ▼ 78'
  10. 7R. Mon ▼ 66'
  11. 54V. Mon ▼ 78'

Dự bị 10

  1. 8A. Lucas ▲ 66'
  2. 9Patrick Nonato ▲ 78'
  3. 10K. San ▲ 78'
  4. 13L. Widiyanto
  5. 15R. Lo
  6. 22L. Chhoeurng
  7. 23B. San
  8. 24O. Keo
  9. 27S. Pen
  10. 91S. Soun
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 2S. Sleh ▼ 86'
  3. 5V. Chhoeung
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang ▼ 87'
  6. 7I. Fernandes ▼ 87'
  7. 8V. Chea ▼ 72'
  8. 18C. Scott
  9. 14P. Our
  10. 10N. Mat
  11. 25M. Bevan

Dự bị 9

  1. 4V. Ly
  2. 6N. Soeuth
  3. 15T. Sinarin ▲ 86'
  4. 22C. Chheng
  5. 26S. Eav
  6. 27A. Lim Raymond ▲ 72'
  7. 33K. Khem
  8. 47R. Sath ▲ 87'
  9. 88D. Nop ▲ 87'

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
43Ghi được44
45Thủng lưới29
1.43Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu