Boeung Ket Angkor FC
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kompong Dewa

Boeung Ket Angkor FC vs Kompong Dewa

Tỷ số chung cuộc: Boeung Ket Angkor FC 2-0 Kompong Dewa tại C-League, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boeung Ket Angkor FC thắng 2, hòa 1, Kompong Dewa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 6
Phong độ
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
WWLLD Kompong Dewa
  1. 34' D. Vang
  2. 37' S. Pen
  3. HT0-0
  4. 46' O. Keo S. Pen
  5. 48' V. Voeun
  6. 49' S. Eav · L. W. Ndongo 1-0
  7. 54' A. Mustapha V. Voeun
  8. 55' K. San S. San
  9. 55' L. W. Ndongo · I. Fernandes 2-0
  10. 63' Patrick Nonato V. Mon
  11. 67' S. Chan
  12. 72' D. Nop S. Eav
  13. 72' P. Our D. Vang
  14. 81' N. Soeuth S. Kelly
  15. 81' A. Lim Raymond V. Chea
  16. 81' R. Ky P. Dy
  17. 85' T. Bunchhai
  18. 90'+1 S. Khoan I. Fernandes
  19. FT2-0

Đội hình

Boeung Ket Angkor FC HLV: Keo Kosal
  1. 1S. Koy
  2. 10N. Mat
  3. 20D. Vang▼ 72'
  4. 31S. Kelly▼ 81'
  5. 23T. Bunchhai
  6. 2S. Sleh
  7. 8V. Chea▼ 81'
  8. 13L. Zabala
  9. 26S. Eav▼ 72'
  10. 7I. Fernandes▼ 90'
  11. 70L. W. Ndongo

Dự bị 9

  1. 5V. Chhoeung
  2. 19M. Touch
  3. 88D. Nop▲ 72'
  4. 30S. Khoan▲ 90'
  5. 17S. Heng
  6. 14P. Our▲ 72'
  7. 6N. Soeuth▲ 81'
  8. 27A. Lim Raymond▲ 81'
  9. 33K. Khem
Kompong Dewa
  1. 28Dida
  2. 3Mateus Barbosa
  3. 6S. Chan
  4. 11V. Voeun▼ 54'
  5. 12P. Sri
  6. 18S. San▼ 55'
  7. 23B. San
  8. 27S. Pen▼ 46'
  9. 54V. Mon▼ 63'
  10. 65V. Vong
  11. 66P. Dy▼ 81'

Dự bị 10

  1. 1C. Kim
  2. 2S. Noy
  3. 9Patrick Nonato▲ 63'
  4. 10K. San▲ 55'
  5. 13L. Givary
  6. 14R. Ky▲ 81'
  7. 17A. Mustapha▲ 54'
  8. 24O. Keo▲ 46'
  9. 25P. Hang
  10. 91S. Soun

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu30
44Ghi được43
29Thủng lưới45
1.47Bàn thắng mỗi trận1.43
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu