Visakha FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kirivong Sok Sen Chey FC

Visakha FC vs Kirivong Sok Sen Chey FC

Tỷ số chung cuộc: Visakha FC 2-1 Kirivong Sok Sen Chey FC tại C-League, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Visakha FC thắng 9, hòa 1, Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 16
Sân vận động
Old Stadium, Phnom Penh
Phong độ
WWWWW Visakha FC
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
  1. 3' Lucas Dias · C. Ken 1-0
  2. 15' A. Agbodzie
  3. 32' S. Huy T. Heng
  4. 45' 1-1 E. Azike · D. Kouch
  5. HT1-1
  6. 66' P. Lim
  7. 67' K. Tha S. Sin
  8. 68' P. Ivelja P. Lim
  9. 74' Park Jung-Bin 2-1
  10. 78' T. Kimheng M. Chheng
  11. 83' S. Sin
  12. 86' S. Orn L. W. Ndongo
  13. 90' N. Oppong Lucas Dias
  14. 90' R. Sor C. Ken
  15. 90'+1 S. Ofori
  16. FT2-1

Đội hình

Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 1S. Keo
  2. 25C. Ken ▼ 90'
  3. 20S. Sin ▼ 67'
  4. 2V. Jagodinskis
  5. 19M. Chheng ▼ 78'
  6. 48S. Allardice
  7. 88S. Sin ▼ 67'
  8. 17P. Lim ▼ 68'
  9. 11K. Sin
  10. 70Lucas Dias ▼ 90'
  11. 9Park Jung-Bin

Dự bị 10

  1. 77K. Hul
  2. 91P. Vreak
  3. 5R. Sor ▲ 90'
  4. 7T. Kimheng ▲ 78'
  5. 23S. In
  6. 34K. Tha ▲ 67'
  7. 42C. Sorn
  8. 79S. Phan
  9. 15P. Ivelja ▲ 68'
  10. 30N. Oppong ▲ 90'
Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 32L. P. Ry
  3. 15S. Ofori
  4. 8L. Limbu
  5. 62A. Agbodzie
  6. 24V. Sao
  7. 23S. Chea
  8. 9D. Kouch
  9. 39T. Heng ▼ 32'
  10. 25E. Azike
  11. 70L. W. Ndongo ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 22C. Vansak
  2. 5M. Choung
  3. 13H. Chou
  4. 4C. Em
  5. 6A. Mohamath
  6. 18R. Dor
  7. 20D. Sam
  8. 11S. Orn ▲ 86'
  9. 27S. Huy ▲ 32'
  10. 46D. Hang

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu28
57Ghi được30
31Thủng lưới57
1.97Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu