Kirivong Sok Sen Chey FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Visakha FC

Kirivong Sok Sen Chey FC vs Visakha FC

Tỷ số chung cuộc: Kirivong Sok Sen Chey FC 0-0 Visakha FC tại C-League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kirivong Sok Sen Chey FC thắng 0, hòa 1, Visakha FC thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 5
Phong độ
DLLLL Kirivong Sok Sen Chey FC
WWWWL Visakha FC
  1. 23' P. Lim
  2. 37' V. Sao
  3. HT0-0
  4. 46' M. Sitha P. Lim
  5. 46' P. Vreak V. Jagodinskis
  6. 59' D. Hang
  7. 63' Breninho Park Jung-Bin
  8. 63' N. Leng S. Ouk
  9. 65' O. Ath D. Hang
  10. 70' S. Orn L. P. Ry
  11. 75' S. Sou
  12. 79' S. In A. Mirzaev
  13. 86' C. Em A. Mohamath
  14. 86' H. Chou M. Choung
  15. 86' S. Chea K. Hara
  16. FT0-0

Đội hình

Kirivong Sok Sen Chey FC HLV: Satyasagara Satyasagara
  1. 45S. Sou
  2. 6A. Mohamath ▼ 86'
  3. 5M. Choung ▼ 86'
  4. 15S. Ofori
  5. 21K. Degelman
  6. 7K. Hara ▼ 86'
  7. 24V. Sao
  8. 32L. P. Ry ▼ 70'
  9. 10Brandao
  10. 25E. Azike
  11. 46D. Hang ▼ 65'

Dự bị 9

  1. 1M. Touch
  2. 2S. Oeng
  3. 4C. Em ▲ 86'
  4. 11S. Orn ▲ 70'
  5. 12O. Ath ▲ 65'
  6. 13H. Chou ▲ 86'
  7. 22C. Vansak
  8. 23S. Chea ▲ 86'
  9. 88N. Dav
Visakha FC HLV: Gerard Jones
  1. 77K. Hul
  2. 27S. Ouk ▼ 63'
  3. 4F. Khan
  4. 2V. Jagodinskis ▼ 46'
  5. 25C. Ken
  6. 28A. Mirzaev ▼ 79'
  7. 88S. Sin
  8. 11K. Sin
  9. 9Park Jung-Bin ▼ 63'
  10. 17P. Lim ▼ 46'
  11. 30N. Oppong

Dự bị 10

  1. 1S. Keo
  2. 19M. Chheng
  3. 22B. Ochieng
  4. 23S. In ▲ 79'
  5. 34K. Tha
  6. 36M. Sitha ▲ 46'
  7. 42C. Sorn
  8. 91P. Vreak ▲ 46'
  9. 97Breninho ▲ 63'
  10. 99N. Leng ▲ 63'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

28Trận đấu29
30Ghi được57
57Thủng lưới31
1.07Bàn thắng mỗi trận1.97
6Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu