Boeung Ket Angkor FC
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dangkor Senchey

Boeung Ket Angkor FC vs Dangkor Senchey

Tỷ số chung cuộc: Boeung Ket Angkor FC 3-1 Dangkor Senchey tại C-League, 11 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boeung Ket Angkor FC thắng 7, hòa 2, Dangkor Senchey thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 16
Phong độ
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
DDLWD Dangkor Senchey
  1. 14' C. Scott · I. Fernandes 1-0
  2. 21' T. Bunchhai
  3. 45' C. Dehmie · S. Eav 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' V. Chhoeung S. Sleh
  6. 46' R. Sath S. Eav
  7. 47' 2-1 Bruno Ernandes · T. Sam Ol
  8. 57' S. Akiba J. Rodrigues
  9. 72' M. Ya C. Sek
  10. 72' S. Un U. Samura
  11. 81' A. Lim Raymond C. Dehmie
  12. 82' S. Akiba
  13. 84' M. Soun S. Hav
  14. 84' M. Bevan · I. Fernandes 3-1
  15. 88' N. Soeuth T. Bunchhai
  16. 90'+4 P. Our V. Chea
  17. FT3-1

Đội hình

Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 2S. Sleh ▼ 46'
  3. 23T. Bunchhai ▼ 88'
  4. 31S. Kelly
  5. 20D. Vang
  6. 8V. Chea ▼ 90'
  7. 18C. Scott
  8. 26S. Eav ▼ 46'
  9. 7I. Fernandes
  10. 25M. Bevan
  11. 24C. Dehmie ▼ 81'

Dự bị 10

  1. 22C. Chheng
  2. 5V. Chhoeung ▲ 46'
  3. 4V. Ly
  4. 47R. Sath ▲ 46'
  5. 33K. Khem
  6. 30S. Khoan
  7. 27A. Lim Raymond ▲ 81'
  8. 14P. Our ▲ 90'
  9. 15T. Sinarin
  10. 6N. Soeuth ▲ 88'
Dangkor Senchey
  1. 56R. Soeun
  2. 18T. Sam Ol
  3. 3S. Keo
  4. 10Onda Sonosuke
  5. 4C. Chea
  6. 2C. Sek ▼ 72'
  7. 7S. Hav ▼ 84'
  8. 20J. Rodrigues ▼ 57'
  9. 5U. Samura ▼ 72'
  10. 77L. Diakite
  11. 99Bruno Ernandes

Dự bị 9

  1. 1P. Neang
  2. 8S. Un ▲ 72'
  3. 13S. Akiba ▲ 57'
  4. 15S. Phork
  5. 16M. Ya ▲ 72'
  6. 19M. Soun ▲ 84'
  7. 24S. Chhom
  8. 25M. Long
  9. 96S. Kosol

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

30Trận đấu29
44Ghi được33
29Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu