Dangkor Senchey
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Boeung Ket Angkor FC

Dangkor Senchey vs Boeung Ket Angkor FC

Tỷ số chung cuộc: Dangkor Senchey 0-1 Boeung Ket Angkor FC tại C-League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dangkor Senchey thắng 1, hòa 2, Boeung Ket Angkor FC thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
C-League · Vòng 5
Phong độ
DDLWD Dangkor Senchey
LWWWD Boeung Ket Angkor FC
  1. 8' J. Rodrigues
  2. HT0-0
  3. 51' M. Touch
  4. 58' S. Eav M. Touch
  5. 74' A. Lim Raymond V. Chea
  6. 74' S. Khoan I. Fernandes
  7. 75' M. Soun D. Long
  8. 75' M. Long T. Sonn
  9. 75' P. Our D. Vang
  10. 76' 0-1 P. Neangphản lưới
  11. 83' S. E. Ouk M. Ya
  12. 83' T. Phem S. Un
  13. 83' Gabriel Silva J. Rodrigues
  14. 86' L. W. Ndongo
  15. 89' A. Lim Raymond
  16. 90'+7 D. Nop N. Mat
  17. FT0-1

Đội hình

Dangkor Senchey
  1. 1P. Neang
  2. 12T. Sonn ▼ 75'
  3. 3S. Keo
  4. 2C. Sek
  5. 16M. Ya ▼ 83'
  6. 20J. Rodrigues ▼ 83'
  7. 8S. Un ▼ 83'
  8. 10Onda Sonosuke
  9. 18T. Sam Ol
  10. 99Bruno Ernandes
  11. 11D. Long ▼ 75'

Dự bị 10

  1. 22K. Ly
  2. 14R. Reaksa
  3. 15S. Phork
  4. 19M. Soun ▲ 75'
  5. 24S. E. Ouk ▲ 83'
  6. 25M. Long ▲ 75'
  7. 29B. Morn
  8. 45T. Phem ▲ 83'
  9. 55Gabriel Silva ▲ 83'
  10. 96S. Voeurn
Boeung Ket Angkor FC HLV: Conor Nestor
  1. 1S. Koy
  2. 23T. Bunchhai
  3. 2S. Sleh
  4. 20D. Vang ▼ 75'
  5. 31S. Kelly
  6. 8V. Chea ▼ 74'
  7. 13L. Zabala
  8. 7I. Fernandes ▼ 74'
  9. 10N. Mat ▼ 90'
  10. 19M. Touch ▼ 58'
  11. 70L. W. Ndongo

Dự bị 10

  1. 33K. Khem
  2. 4V. Ly
  3. 5V. Chhoeung
  4. 6N. Soeuth
  5. 14P. Our ▲ 75'
  6. 17S. Heng
  7. 26S. Eav ▲ 58'
  8. 27A. Lim Raymond ▲ 74'
  9. 30S. Khoan ▲ 74'
  10. 88D. Nop ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Preah Khan Reach Svay Rieng FC
30 83 - 34 +49 66
3
Angkor Tiger FC
20 52 - 29 +23 36
3
Phnom Penh Crown FC
30 53 - 36 +17 56
5
Boeung Ket Angkor FC
20 26 - 17 +9 32
5
Nagaworld FC
30 42 - 39 +3 43
6
Kompong Dewa
20 26 - 26 0 30
7
Visakha FC
20 36 - 28 +8 29
8
National Defense
20 20 - 51 -31 17
9
Kirivong Sok Sen Chey FC
20 22 - 44 -22 14
10
Life Sihanoukville
20 17 - 48 -31 10
11
Dangkor Senchey
20 18 - 51 -33 9
Champions League 2 Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
33Ghi được44
65Thủng lưới29
1.14Bàn thắng mỗi trận1.47
3Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu