Nesebar vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Nesebar 1-5 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nesebar thắng 1, hòa 0, Etar Veliko Tarnovo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 1
- Sân vận động
- Gradski stadion, Nesebar
- Phong độ
- WWDLW Nesebar
- DLDLW Etar Veliko Tarnovo
- 8' 0-1 T. Tsanev
- 21' I. Kolev 1-1
- 36' 1-2 G. Ivanov
- 37' 1-3 T. Ushagelov
- 45'+2 Yellow Card
- 45'+2 Yellow Card
- HT1-3
- 46' ▲ R. Mitev ▼ V. Dotsev
- 47' 1-4 T. Ushagelov
- 51' ▲ S. Makaveev ▼ I. Markov
- 59' ▲ D. Cabanelas ▼ S. Statev
- 59' ▲ P. Petrov ▼ T. Ushagelov
- 59' ▲ K. Velichkov ▼ T. Tsanev
- 65' ▲ H. Tsvetkov ▼ S. Traykov
- 65' ▲ A. Atanasov ▼ R. Ivanov
- 68' Yellow Card
- 68' ▲ K. Parashkevov ▼ I. Kolev
- 68' ▲ N. Gelin ▼ R. Ismailov
- 72' Yellow Card
- 80' ▲ S. Pergelov ▼ D. Balinov
- 84' Yellow Card
- 88' 1-5 P. Petrov
- FT1-5
Đội hình
- 13M. Sheytanov
- 8V. Kunev
- 10V. Dotsev▼ 46'
- 3D. Lastardzhiev
- 9I. Kolev▼ 68'
- 19M. Zegai
- 15O. Klymenko
- 4T. Petkov
- 77S. Statev▼ 59'
- 22R. Ismailov▼ 68'
- 14D. Balinov▼ 80'
Dự bị 10
- 1H. Ivanov
- 21S. Pergelov▲ 80'
- 99K. Parashkevov▲ 68'
- 7N. Gelin▲ 68'
- 27N. Kostov
- 11D. Cabanelas▲ 59'
- 5P. Dimov
- 17R. Mitev▲ 46'
- 18R. Terziev
- 20P. Bonev
- 23N. Videnov
- 4G. Aleksandrov
- 6G. Ivanov
- 8V. Vasilev
- 7R. Ivanov▼ 65'
- 9T. Ushagelov▼ 59'
- 11S. Traykov▼ 65'
- 13A. Pemperski
- 15N. Borisov
- 21I. Markov▼ 51'
- 27T. Tsanev▼ 59'
Dự bị 9
- 22A. Hristov
- 77M. Nikolov
- 5R. Varbishki
- 20M. Borisov
- 26H. Tsvetkov▲ 65'
- 17A. Atanasov▲ 65'
- 25S. Makaveev▲ 51'
- 18P. Petrov▲ 59'
- 19K. Velichkov▲ 59'
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 12 - 7 | +5 | 16 | |
| 2 | 7 | 15 - 7 | +8 | 15 | |
| 3 | 8 | 15 - 8 | +7 | 14 | |
| 4 | 7 | 9 - 4 | +5 | 14 | |
| 5 | 8 | 14 - 11 | +3 | 14 | |
| 6 | 8 | 15 - 11 | +4 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 8 | +3 | 12 | |
| 8 | 7 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 9 | 7 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 10 | 7 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 9 | -2 | 10 | |
| 12 | 8 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 13 | 7 | 12 - 13 | -1 | 8 | |
| 14 | 7 | 5 - 8 | -3 | 8 | |
| 15 | 7 | 7 - 14 | -7 | 7 | |
| 16 | 7 | 4 - 6 | -2 | 6 | |
| 17 | 8 | 9 - 12 | -3 | 6 | |
| 18 | 7 | 3 - 24 | -21 | 0 |
So sánh
9Trận đấu10
16Ghi được25
12Thủng lưới12
1.78Bàn thắng mỗi trận2.5
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai13