Nesebar
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Etar Veliko Tarnovo

Nesebar vs Etar Veliko Tarnovo

Tỷ số chung cuộc: Nesebar 0-2 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Nesebar thắng 1, hòa 0, Etar Veliko Tarnovo thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 36
Sân vận động
Gradski stadion, Nesebar
Phong độ
WWDLW Nesebar
DLDLW Etar Veliko Tarnovo
  1. 10' 0-1 D. Iliev
  2. HT0-1
  3. 46' D. Balinov V. Kunev
  4. 46' N. Kostov D. Ivanov
  5. 52' K. Stanev
  6. 52' N. Kostov
  7. 56' 0-2 P. Yordanov
  8. 69' J. Mendes Rodrigues P. Peychev
  9. 71' R. Naydenov P. Yordanov
  10. 74' G. Dalev G. Dimov
  11. 86' P. Bonev S. Velinov
  12. 87' A. Angelov P. Karaangelov
  13. 90'+2 R. Varbishki A. Atanasov
  14. FT0-2

Đội hình

Nesebar HLV: N. Zhechev
  1. P. Rahnev
  2. P. Dimov
  3. G. Dimov▼ 74'
  4. T. Petrov
  5. D. Ivanov▼ 46'
  6. S. Velinov▼ 86'
  7. V. Slivov
  8. N. Drosev
  9. V. Yanev
  10. V. Kunev▼ 46'
  11. P. Peychev▼ 69'

Dự bị 7

  1. D. Balinov▲ 46'
  2. N. Kostov▲ 46'
  3. J. Mendes Rodrigues▲ 69'
  4. G. Dalev▲ 74'
  5. P. Bonev▲ 86'
  6. B. Banchev
  7. M. Sheytanov
Etar Veliko Tarnovo HLV: Z. Zhelev
  1. A. Martinov
  2. D. Iliev
  3. M. Nikolov
  4. G. Aleksandrov
  5. N. Yankov
  6. P. Karaangelov▼ 87'
  7. R. Ivanov
  8. K. Valkov
  9. G. Ivanov
  10. A. Atanasov▼ 90'
  11. P. Yordanov▼ 71'

Dự bị 5

  1. R. Naydenov▲ 71'
  2. A. Angelov▲ 87'
  3. R. Varbishki▲ 90'
  4. K. Stanev
  5. S. Nistorov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu48
32Ghi được58
68Thủng lưới49
0.76Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu