Marek
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vihren

Marek vs Vihren

Tỷ số chung cuộc: Marek 1-0 Vihren tại Second League, 10 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Marek thắng 3, hòa 3, Vihren thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Bonchuk, Dupnitsa
Phong độ
LWDWL Marek
WDWWW Vihren
  1. 27' M. S. Bachev
  2. HT0-0
  3. 46' K. Vasilev V. Yordanov
  4. 46' H. Ayari D. Manolev
  5. 53' D. Goranov S. Dikov
  6. 55' M. Ivov
  7. 57' B. Vakadinov
  8. 71' T. Kostadinov M. S. Bachev
  9. 81' D. Goranov 1-0
  10. 84' M. Al Badarin A. Bastunov
  11. 85' T. Kostadinov
  12. 86' D. Kirilov S. Veshev
  13. 90'+3 M. Petkov N. Todorov
  14. FT1-0

Đội hình

Marek HLV: Petar Kolev
  1. 44H. Kaymakanski
  2. 55R. Sandev
  3. 99B. Vakadinov
  4. 77S. Veshev ▼ 86'
  5. 23A. Dyulgerov
  6. 16S. Mechev
  7. 27N. Todorov ▼ 90'
  8. 8V. Yordanov ▼ 46'
  9. 13V. Lyubomirov
  10. 6S. Dikov ▼ 53'
  11. 21K. Kostadinov

Dự bị 9

  1. 12P. Mladenov
  2. 2N. Plyakov
  3. 5M. Petkov ▲ 90'
  4. 17K. Nikiforov
  5. 18M. Krastev
  6. 33D. Kirilov ▲ 86'
  7. 10K. Vasilev ▲ 46'
  8. 19D. Goranov ▲ 53'
  9. 94K. Kaninski
Vihren HLV: Borislav Kyosev
  1. 23D. Manolev ▼ 46'
  2. 8M. Ivov
  3. 17Leo Pimenta
  4. 6A. Bastunov ▼ 84'
  5. 73V. Bengyuzov
  6. 25A. Kilov
  7. 19M. Mihoubi
  8. 2M. S. Bachev ▼ 71'
  9. 5I. Arsov
  10. 31P. Debarliev
  11. 21A. Bashliev

Dự bị 8

  1. 1S. Nistorov
  2. 13A. Trenkov
  3. 10T. Kostadinov ▲ 71'
  4. 7M. Al Badarin ▲ 84'
  5. 71Robert Bebe
  6. 22H. Ayari ▲ 46'
  7. 18Z. Zhelyazkov
  8. 15I. Lazarov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
29Ghi được64
37Thủng lưới38
0.88Bàn thắng mỗi trận1.88
13Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu