Vihren vs Marek
Tỷ số chung cuộc: Vihren 2-0 Marek tại Second League, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vihren thắng 4, hòa 3, Marek thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Sandanski
- Phong độ
- DWWWW Vihren
- WDWLW Marek
- 13' S. Mechev
- 26' R. Yordanov
- HT0-0
- 46' Yellow Card
- 46' R. Yordanov
- 46' R. Yordanov
- 57' S. Mechev
- 57' S. Mechev
- 58' W. Aouachria 1-0
- 60' ▲ Y. Nenov ▼ S. Veshev
- 61' ▲ T. Kostadinov ▼ I. Klimentov
- 65' ▲ A. Karachanakov ▼ D. Pehlivanov
- 65' ▲ D. Zakonov ▼ H. Dzhadzharov
- 70' A. Bashliev
- 77' I. Arsov
- 78' V. Bengyuzov
- 80' ▲ D. Kikiowo Ayomide ▼ I. Arsov
- 80' ▲ K. Velichkov ▼ V. Bengyuzov
- 82' Leo Pimenta 2-0
- 84' D. Zakonov
- 84' A. Kilov
- 90' E. George
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Nistorov
- 5I. Arsov ▼ 80'
- 21A. Bashliev
- 25A. Kilov
- 2M. S. Bachev
- 11D. Pehlivanov ▼ 65'
- 16W. Aouachria
- 17Leo Pimenta
- 73V. Bengyuzov ▼ 80'
- 6V. Lyubomirov
- 14I. Klimentov ▼ 61'
Dự bị 9
- 12B. Smilyanski
- 4D. Kikiowo Ayomide ▲ 80'
- 15K. Velichkov ▲ 80'
- 7K. Vasilev
- 13A. Trenkov
- 23D. Manolev
- 8A. Cotan
- 10T. Kostadinov ▲ 61'
- 71A. Karachanakov ▲ 65'
- 21K. Kostadinov
- 2B. Nikolov
- 18R. Yordanov
- 33D. Kirilov
- 99B. Vakadinov
- 44H. Kaymakanski
- 88E. George
- 16S. Mechev
- 14H. Dzhadzharov ▼ 65'
- 77S. Veshev ▼ 60'
- 9I. Dimitrov
Dự bị 6
- 12P. Mladenov
- 6V. Yanev
- 8V. Yordanov
- 27N. Todorov
- 10D. Zakonov ▲ 65'
- 94Y. Nenov ▲ 60'
Thống kê
04
72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
64Ghi được29
38Thủng lưới37
1.88Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn11
33Hiệp hai14