Hebar 1918 vs Spartak Pleven
Tỷ số chung cuộc: Hebar 1918 0-3 Spartak Pleven tại Second League, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Hebar 1918 thắng 1, hòa 0, Spartak Pleven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Georgi Benkovski, Pazardzhik
- Phong độ
- WWDDL Hebar 1918
- LLLLW Spartak Pleven
- 5' 0-1 S. Adelani
- 18' ▲ S. Kamenov ▼ E. Martinov
- 34' Yellow Card
- 40' Yellow Card
- 44' Yellow Card
- HT0-1
- 46' ▲ D. Aleksandrov ▼ A. Petrov
- 46' ▲ A. Kozhuharov ▼ V. Bozhinov
- 48' Yellow Card
- 57' ▲ I. Ivanov ▼ M. Trifonov
- 63' 0-2 Y. Pehlivanov11m
- 66' ▲ S. Tisovski ▼ M. Dadakov
- 66' ▲ K. Pavlov ▼ Y. Angelov
- 66' ▲ S. Malamov ▼ R. Nepeypiev
- 67' 0-3 A. Kozhuharov
- 69' Yellow Card
- 73' A. Neves
- 73' ▲ P. Gospodinov ▼ C. Thiesen
- 77' ▲ D. Stoyanov ▼ V. Ivanov
- 77' ▲ V. Shopov ▼ A. Fofana
- 84' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- FT0-3
Đội hình
- 99M. Yankov
- 19M. Dadakov ▼ 66'
- 17G. Valchev
- 20V. Lyubenov
- 29Y. Angelov ▼ 66'
- 7M. Tsvetanov
- 10T. Chavorski
- 27E. Martinov ▼ 18'
- 33I. Tilev
- 24R. Nepeypiev ▼ 66'
- 9A. Petrov ▼ 46'
Dự bị 9
- 1B. Gruev
- 23I. Kostov
- 88S. Tisovski ▲ 66'
- 18S. Pergelov
- 2S. Kamenov ▲ 18'
- 14K. Velchev
- 11D. Aleksandrov ▲ 46'
- 77K. Pavlov ▲ 66'
- 21S. Malamov ▲ 66'
- 86P. Petrov
- 20P. Spasov
- 19Y. Pehlivanov
- 8R. Marinov
- 27A. Neves
- 6V. Ivanov ▼ 77'
- 4M. Trifonov ▼ 57'
- 14C. Thiesen ▼ 73'
- 24S. Adelani
- 7V. Bozhinov ▼ 46'
- 15A. Fofana ▼ 77'
Dự bị 9
- 30I. Tugay
- 16I. Ivanov ▲ 57'
- 26D. Stoyanov ▲ 77'
- 22A. Kozhuharov ▲ 46'
- 21P. Gospodinov ▲ 73'
- 66S. Petkov
- 13L. Karakashev
- 18M. Tairov
- 10V. Shopov ▲ 77'
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
52Ghi được38
55Thủng lưới49
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai17