Spartak Pleven
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Hebar 1918

Spartak Pleven vs Hebar 1918

Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 1-2 Hebar 1918 tại Second League, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 2, hòa 0, Hebar 1918 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 7
Sân vận động
Pleven Stadium, Pleven
Phong độ
LLLLW Spartak Pleven
WWDDL Hebar 1918
  1. 15' D. Kalchev M. Dadakov
  2. 25' 0-1 T. Radev
  3. 33' V. Dotsev
  4. 39' M. Trifonov 1-1
  5. 45'+6 I. Rusinov
  6. HT1-1
  7. 46' P. Spasov D. Corso
  8. 46' I. Nikolaev K. Yanachkov
  9. 55' M. Haydarov S. Tisovski
  10. 55' S. Malamov V. Dotsev
  11. 63' D. Kalchev
  12. 71' 1-2 S. Malamov
  13. 72' M. Tairov M. Trifonov
  14. 73' L. Karakashev S. Petkov
  15. 78' M. Haydarov
  16. 81' I. Ivanov
  17. 83' S. Dikov
  18. 90'+3 M. Yankov
  19. 90'+2 A. Petrov I. Rusinov
  20. 90'+2 K. Pavlov N. Ganchev
  21. FT1-2

Đội hình

Spartak Pleven HLV: K. Bislimov
  1. 30I. Tugay
  2. 7M. Al Badarin
  3. 26D. Stoyanov
  4. 19Y. Pehlivanov
  5. 2D. Corso ▼ 46'
  6. 16I. Ivanov
  7. 4M. Trifonov ▼ 72'
  8. 66S. Petkov ▼ 73'
  9. 8K. Yanachkov ▼ 46'
  10. 11H. Petkov
  11. 24P. Antonov

Dự bị 7

  1. 86I. Iliev
  2. 17D. Velkov
  3. 20P. Spasov ▲ 46'
  4. 18M. Tairov ▲ 72'
  5. 13L. Karakashev ▲ 73'
  6. 9M. Hristov
  7. 14I. Nikolaev ▲ 46'
Hebar 1918 HLV: V. Vutsov
  1. 99M. Yankov
  2. 19M. Dadakov ▼ 15'
  3. 5T. Radev
  4. 20V. Lyubenov
  5. 7M. Tsvetanov
  6. 10V. Dotsev ▼ 55'
  7. 2S. Kamenov
  8. 88S. Tisovski ▼ 55'
  9. 8N. Ganchev ▼ 90'
  10. 15S. Dikov
  11. 11I. Rusinov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 1B. Gruev
  2. 9A. Petrov ▲ 90'
  3. 24B. Bozhurkin
  4. 27D. Kalchev ▲ 15'
  5. 23I. Dishkov
  6. 77K. Pavlov ▲ 90'
  7. 14K. Velchev
  8. 55M. Haydarov ▲ 55'
  9. 21S. Malamov ▲ 55'

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
38Ghi được52
49Thủng lưới55
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu