Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Spartak Pleven
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 3-1 Spartak Pleven tại Second League, 16 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 6, hòa 2, Spartak Pleven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 16
- Phong độ
- WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
- LLLLW Spartak Pleven
- 16' ▲ D. Kanchev ▼ N. Kolev
- 26' P. Spasov
- 37' P. Paskov
- 37' 0-1 P. Antonov
- 39' M. Kuittinen 1-1
- 43' I. Ivanov
- HT1-1
- 57' M. Minkov 2-1
- 69' ▲ V. Shopov ▼ L. Karakashev
- 70' ▲ A. Ayeni ▼ Y. Roemer
- 70' ▲ Y. Tsachev ▼
- 70' P. Mainis 3-1
- 73' S. Petkov
- 74' ▲ D. Velkov ▼ I. Nikolaev
- 83' P. Antonov
- 87' ▲ D. Mihalev ▼ P. Arshev
- 87' ▲ K. Todorov ▼ J. Ivanov
- 90' I. Avramov
- FT3-1
Đội hình
- 12K. Milushev
- 15P. Arshev ▼ 87'
- 5M. Minkov
- 26M. Ivanov
- 3M. Kuittinen
- 6N. Kolev ▼ 16'
- 18P. Mainis
- 20Y. Roemer ▼ 70'
- 19P. Paskov
- 8I. Avramov
- 9J. Ivanov ▼ 87'
Dự bị 9
- 1V. Dimitrov
- 24A. Ayeni ▲ 70'
- 17G. Kolev
- 10D. Kanchev ▲ 16'
- 4D. Mihalev ▲ 87'
- 7K. Todorov ▲ 87'
- 27Y. Tsachev ▲ 70'
- 31M. Haralambiev
- 14M. Petrov
- 12V. Turitsov
- 20P. Spasov
- 6V. Ivanov
- 16I. Ivanov
- 7M. Al Badarin
- 66S. Petkov
- 2T. M. Radoevski
- 4M. Trifonov
- 24P. Antonov
- 14I. Nikolaev ▼ 74'
- 13L. Karakashev ▼ 69'
Dự bị 4
- 30V. Makarski
- 9A. Ignatov Petrov
- 17D. Velkov ▲ 74'
- 10V. Shopov ▲ 69'
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 53 - 16 | +37 | 69 | |
| 2 | 32 | 45 - 24 | +21 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 29 | +32 | 63 | |
| 4 | 32 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 5 | 32 | 57 - 32 | +25 | 55 | |
| 6 | 32 | 38 - 32 | +6 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 43 | -4 | 44 | |
| 8 | 32 | 41 - 43 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 27 - 35 | -8 | 41 | |
| 10 | 32 | 41 - 51 | -10 | 40 | |
| 11 | 32 | 38 - 41 | -3 | 38 | |
| 12 | 32 | 37 - 45 | -8 | 35 | |
| 13 | 32 | 28 - 48 | -20 | 34 | |
| 14 | 32 | 33 - 52 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 29 - 52 | -23 | 32 | |
| 16 | 32 | 32 - 45 | -13 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 62 | -36 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu35
34Ghi được38
53Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai17