Spartak Pleven
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lokomotiv G. Oryahovitsa

Spartak Pleven vs Lokomotiv G. Oryahovitsa

Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 2-2 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 2, hòa 2, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 18
Sân vận động
Pleven Stadium, Pleven
Phong độ
LLLLW Spartak Pleven
WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
  1. 10' 0-1 G. Kolev
  2. 27' P. Antonov
  3. 43' P. Antonov 1-1
  4. HT1-1
  5. 60' M. Kuittinen M. Savov
  6. 60' Y. Tsachev S. Mitev
  7. 69' G. Kolev
  8. 70' V. Shopov
  9. 71' R. Chernakov V. Ivanov
  10. 76' S. Mitev
  11. 76' N. Kolev T. Petrov
  12. 77' G. Ganev
  13. 87' K. Dechev D. Abé
  14. 88' 1-2 Y. Tsachev
  15. 89' K. Dechev
  16. 90' P. Georgiev
  17. 90'+3 V. Shopov 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Spartak Pleven HLV: K. Bislimov
  1. B. Dishkov
  2. I. Varbanov
  3. D. Kalchev
  4. I. David
  5. S. James
  6. Y. Pehlivanov
  7. V. Ivanov ▼ 71'
  8. P. Georgiev
  9. V. Shopov
  10. P. Antonov
  11. H. Petkov

Dự bị 9

  1. R. Chernakov ▲ 71'
  2. D. Stefanov
  3. D. Stoyanov
  4. I. Bakalski
  5. I. Nikolaev
  6. K. Grahlyov
  7. M. Tairov
  8. Monir Al Badarin
  9. T. Georgiev
Lokomotiv G. Oryahovitsa HLV: N. Panayotov
  1. H. Hanev
  2. M. Ivanov
  3. G. Valchev
  4. T. Petrov ▼ 76'
  5. M. Savov ▼ 60'
  6. S. Mitev ▼ 60'
  7. P. Paskov
  8. I. Avramov
  9. D. Abé ▼ 87'
  10. G. Kolev
  11. K. Raychev

Dự bị 7

  1. M. Kuittinen ▲ 60'
  2. Y. Tsachev ▲ 60'
  3. N. Kolev ▲ 76'
  4. K. Dechev ▲ 87'
  5. L. Marinov
  6. S. Valchev
  7. V. Dimitrov

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
40Ghi được45
57Thủng lưới44
0.91Bàn thắng mỗi trận1.1
16Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu