Etar Veliko Tarnovo vs Lokomotiv G. Oryahovitsa
Tỷ số chung cuộc: Etar Veliko Tarnovo 0-0 Lokomotiv G. Oryahovitsa tại Second League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Etar Veliko Tarnovo thắng 2, hòa 1, Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Ivailo, Veliko Târnovo
- Phong độ
- LDLWL Etar Veliko Tarnovo
- WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
- 32' M. Minkov
- HT0-0
- 52' L. Claudant
- 53' J. Ivanov
- 55' ▲ R. Naydenov ▼ L. Claudant
- 65' ▲ D. Cabanelas ▼ K. Todorov
- 71' ▲ G. Tashev ▼ T. Petrov
- 71' ▲ Z. Traore ▼ I. Avramov
- 83' V. Dimitrov
- 84' R. Ivanov
- 86' K. Raychev
- 90'+3 G. Aleksandrov
- 90'+4 ▲ A. Atanasov ▼ N. Yankov
- 90'+2 ▲ S. Mitev ▼ Z. Ivanov
- FT0-0
Đội hình
- S. Nistorov
- D. Iliev
- M. Nikolov
- G. Aleksandrov
- N. Yankov ▼ 90'
- P. Karaangelov
- R. Ivanov
- K. Valkov
- S. Osman
- P. Yordanov
- L. Claudant ▼ 55'
Dự bị 8
- R. Naydenov ▲ 55'
- A. Atanasov ▲ 90'
- A. Angelov
- A. Georgiev
- A. Martinov
- G. Ivanov
- R. Varbishki
- T. Donkov
- H. Hanev
- M. Minkov
- G. Valchev
- N. Kolev
- T. Petrov ▼ 71'
- P. Paskov
- I. Avramov ▼ 71'
- G. Kolev
- K. Raychev
- K. Todorov ▼ 65'
- Z. Ivanov ▼ 90'
Dự bị 9
- D. Cabanelas ▲ 65'
- G. Tashev ▲ 71'
- Z. Traore ▲ 71'
- S. Mitev ▲ 90'
- M. Ivanov
- M. Kuittinen
- M. Savov
- V. Dimitrov
- Y. Tsachev
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
58Ghi được45
49Thủng lưới44
1.21Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai27