Lokomotiv G. Oryahovitsa vs Etar Veliko Tarnovo
Tỷ số chung cuộc: Lokomotiv G. Oryahovitsa 1-0 Etar Veliko Tarnovo tại Second League, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng 2, hòa 1, Etar Veliko Tarnovo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion Lokomotiv, Gorna Oryahovitsa
- Phong độ
- WWLWD Lokomotiv G. Oryahovitsa
- LDLWL Etar Veliko Tarnovo
- 40' ▲ G. Valchev ▼ M. Ivanov
- HT0-0
- 46' ▲ T. Petrov ▼ A. Laskov
- 46' ▲ G. Tashev ▼ M. Kuittinen
- 67' G. Kolev 1-0
- 72' ▲ I. Keïta ▼ A. Atanasov
- 74' ▲ D. Abé ▼ S. Mitev
- 80' ▲ F. Angelov ▼ G. Ivanov
- 85' M. Minkov
- 85' I. Kokonov
- 90'+1 G. Aleksandrov
- 90'+1 I. Avramov
- 90'+2 ▲ A. Badara ▼ I. Avramov
- FT1-0
Đội hình
- V. Dimitrov
- M. Ivanov ▼ 40'
- M. Minkov
- A. Laskov ▼ 46'
- N. Kolev
- M. Kuittinen ▼ 46'
- S. Mitev ▼ 74'
- P. Paskov
- I. Avramov ▼ 90'
- G. Kolev
- K. Raychev
Dự bị 9
- G. Valchev ▲ 40'
- T. Petrov ▲ 46'
- G. Tashev ▲ 46'
- D. Abé ▲ 74'
- A. Badara ▲ 90'
- M. Haralambiev
- M. Savov
- S. Valchev
- Y. Tsachev
- A. Martinov
- M. Nikolov
- G. Aleksandrov
- R. Varbishki
- P. Ivanov
- N. Yankov
- A. Ramadan
- G. Ivanov ▼ 80'
- A. Atanasov ▼ 72'
- I. Kokonov
- D. Lutumba-Pitah
Dự bị 7
- I. Keïta ▲ 72'
- F. Angelov ▲ 80'
- A. Angelov
- R. Naydenov
- S. Nistorov
- T. Donkov
- Y. Marinov
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 22 | +53 | 85 | |
| 2 | 38 | 53 - 15 | +38 | 78 | |
| 3 | 38 | 55 - 41 | +14 | 72 | |
| 4 | 38 | 44 - 31 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 59 - 37 | +22 | 64 | |
| 6 | 38 | 52 - 35 | +17 | 64 | |
| 7 | 38 | 51 - 40 | +11 | 56 | |
| 8 | 38 | 42 - 45 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 51 - 53 | -2 | 52 | |
| 10 | 38 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 51 | |
| 12 | 38 | 53 - 42 | +11 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 41 | +6 | 49 | |
| 14 | 38 | 45 - 50 | -5 | 48 | |
| 15 | 38 | 36 - 56 | -20 | 41 | |
| 16 | 38 | 22 - 40 | -18 | 37 | |
| 17 | 38 | 19 - 45 | -26 | 33 | |
| 18 | 38 | 33 - 70 | -37 | 29 | |
| 19 | 38 | 28 - 63 | -35 | 28 | |
| 20 | 38 | 23 - 54 | -31 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu48
45Ghi được58
44Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai27