Pirin Blagoevgrad
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fratria

Pirin Blagoevgrad vs Fratria

Tỷ số chung cuộc: Pirin Blagoevgrad 0-0 Fratria tại Second League, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Pirin Blagoevgrad thắng 1, hòa 2, Fratria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Blagoevgrad
Phong độ
LLLLL Pirin Blagoevgrad
WDWDD Fratria
  1. 25' X. Druiventak
  2. 31' Z. Dinev
  3. 43' D. Abé G. Minkov
  4. 44' M. Marinov
  5. HT0-0
  6. 54' S. Kostov M. Topuzov
  7. 59' D. Angelov M. Marinov
  8. 63' E. Georgiev I. Botnari
  9. 64' A. Angelov
  10. 67' M. Kostadinov
  11. 69' D. Buchev
  12. 85' N. Embarek V. Yoskov
  13. 85' Y. Kirov Z. Dinev
  14. 89' L. Voykov X. Druiventak
  15. FT0-0

Đội hình

Pirin Blagoevgrad HLV: M. Mitev
  1. K. Kostov
  2. N. Bodurov
  3. D. Buchev
  4. B. Ivanov
  5. H. Petrov
  6. L. Boyanov
  7. A. Souda
  8. V. Yoskov ▼ 85'
  9. M. Topuzov ▼ 54'
  10. Z. Dinev ▼ 85'
  11. I. Botnari ▼ 63'

Dự bị 9

  1. S. Kostov ▲ 54'
  2. E. Georgiev ▲ 63'
  3. N. Embarek ▲ 85'
  4. Y. Kirov ▲ 85'
  5. A. Pedinski
  6. B. Kovalenko
  7. I. Kostov
  8. L. Todorov
  9. B. Smilyanski
Fratria HLV: V. Petrov
  1. I. Mostovei
  2. G. Minkov ▼ 43'
  3. M. Kostadinov
  4. V. Dobrev
  5. I. Ibryam
  6. A. Angelov
  7. S. Dobrev
  8. X. Druiventak ▼ 89'
  9. I. Kapitanov
  10. G. Lazarov
  11. M. Marinov ▼ 59'

Dự bị 8

  1. D. Abé ▲ 43'
  2. D. Angelov ▲ 59'
  3. L. Voykov ▲ 89'
  4. D. Kadir
  5. K. Ivanov
  6. M. Bettinger
  7. S. Petkov
  8. D. Hasanov

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu44
67Ghi được54
60Thủng lưới58
1.37Bàn thắng mỗi trận1.23
19Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu