Fratria
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Pirin Blagoevgrad

Fratria vs Pirin Blagoevgrad

Tỷ số chung cuộc: Fratria 0-1 Pirin Blagoevgrad tại Second League, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fratria thắng 1, hòa 2, Pirin Blagoevgrad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Albena-1, Albena
Phong độ
WDWDD Fratria
LLLLL Pirin Blagoevgrad
  1. 9' 0-1 A. Dyulgerov
  2. HT0-1
  3. 46' D. Vasin D. Lukanov
  4. 52' B. Ivanov
  5. 62' D. Buchev H. Petrov
  6. 70' I. Botnari B. Bozhurkin
  7. 72' M. Gashchuk E. Yanchev
  8. 72' V. Andoni D. Angelov
  9. 83' I. Popov D. Burov
  10. 83' L. Voykov V. Dobrev
  11. 83' B. Kovalenko Z. Dinev
  12. 89' I. Ibryam
  13. 90'+4 K. Kostov
  14. FT0-1

Đội hình

Fratria HLV: E. Lukanov
  1. G. Kitanov
  2. M. Kostadinov
  3. V. Dobrev ▼ 83'
  4. D. Burov ▼ 83'
  5. I. Ibryam
  6. A. Angelov
  7. Y. Andreev
  8. E. Yanchev ▼ 72'
  9. S. Dobrev
  10. D. Lukanov ▼ 46'
  11. D. Angelov ▼ 72'

Dự bị 8

  1. D. Vasin ▲ 46'
  2. M. Gashchuk ▲ 72'
  3. V. Andoni ▲ 72'
  4. I. Popov ▲ 83'
  5. L. Voykov ▲ 83'
  6. D. Kadir
  7. N. Borisov
  8. S. Petkov
Pirin Blagoevgrad HLV: I. Trenchev
  1. K. Kostov
  2. N. Bodurov
  3. A. Dyulgerov
  4. B. Ivanov
  5. H. Petrov ▼ 62'
  6. L. Boyanov
  7. G. Valchev
  8. B. Bozhurkin ▼ 70'
  9. A. Souda
  10. V. Yoskov
  11. Z. Dinev ▼ 83'

Dự bị 9

  1. D. Buchev ▲ 62'
  2. I. Botnari ▲ 70'
  3. B. Kovalenko ▲ 83'
  4. I. Kostov
  5. L. Erinin
  6. M. Georgiev
  7. N. Bandev
  8. V. Laskov
  9. Y. Dimitrov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dobrudzha
38 75 - 22 +53 85
2
Montana
38 53 - 15 +38 78
3
Pirin Blagoevgrad
38 55 - 41 +14 72
4
Marek
38 44 - 31 +13 65
5
Yantra 2019
38 59 - 37 +22 64
6
Dunav Ruse
38 52 - 35 +17 64
7
Etar Veliko Tarnovo
38 51 - 40 +11 56
8
Belasitsa
38 42 - 45 -3 56
9
CSKA 1948 Sofia II
38 51 - 53 -2 52
10
Lokomotiv G. Oryahovitsa
38 41 - 41 0 52
11
Spartak Pleven
38 35 - 43 -8 51
12
PFC Ludogorets Razgrad II
38 53 - 42 +11 51
13
PFC CSKA Sofia II
38 47 - 41 +6 49
14
Fratria
38 45 - 50 -5 48
15
FK Minyor Pernik
38 36 - 56 -20 41
16
Sportist Svoge
38 22 - 40 -18 37
17
Litex
38 19 - 45 -26 33
18
Botev Plovdiv II
38 33 - 70 -37 29
19
Nesebar
38 28 - 63 -35 28
20
Strumska Slava
38 23 - 54 -31 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu49
54Ghi được67
58Thủng lưới60
1.23Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu