Montana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Spartak Varna

Montana vs Spartak Varna

Tỷ số chung cuộc: Montana 1-1 Spartak Varna tại Second League, 9 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Montana thắng 0, hòa 2, Spartak Varna thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ogosta, Montana
Phong độ
WLWDL Montana
LLLDD Spartak Varna
  1. 8' 0-1 A. Tsvetkov
  2. 12' A. Tungarov 1-1
  3. 17' S. Kamenov
  4. HT1-1
  5. 52' K. Bemanga
  6. 58' R. Ivey
  7. 74' S. Chatov A. Tungarov
  8. 79' V. Boev J. NZi
  9. 80' V. Tsekov S. Kamenov
  10. 80' G. Mariyanov D. Nachev
  11. 85' A. Angelov R. Rumenov
  12. 90' F. Elle Essouma
  13. 90'+2 E. Yanchev A. Todorov
  14. 90'+1 E. Iliev R. Ivey
  15. 90'+1 H. Hyusein Y. Baurenski
  16. FT1-1

Đội hình

Montana HLV: N. Mitov
  1. V. Simeonov
  2. D. Burov
  3. A. Tungarov ▼ 74'
  4. A. Todorov ▼ 90'
  5. K. Iliev
  6. D. Dinev
  7. F. Ellé Essouma
  8. B. Kostov
  9. S. Kamenov ▼ 80'
  10. K. Bemanga
  11. P. Ejike

Dự bị 7

  1. S. Chatov ▲ 74'
  2. V. Tsekov ▲ 80'
  3. E. Yanchev ▲ 90'
  4. A. Andreev
  5. I. Todorov
  6. L. Obissa
  7. P. Atanasov
Spartak Varna HLV: V. Petrov
  1. N. Videnov
  2. A. Tsvetkov
  3. P. Petrov
  4. R. Rumenov ▼ 85'
  5. V. Mitev
  6. J. N'Zi
  7. Y. Baurenski ▼ 90'
  8. D. Nachev ▼ 80'
  9. R. Ivey ▼ 90'
  10. A. Ahmedov
  11. M. Mehmed

Dự bị 9

  1. V. Boev ▲ 79'
  2. G. Mariyanov ▲ 80'
  3. A. Angelov ▲ 85'
  4. E. Iliev ▲ 90'
  5. H. Hyusein ▲ 90'
  6. B. Vasev
  7. D. Zhekov
  8. K. Kurbanov
  9. S. Ivanov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Spartak Varna
34 60 - 28 +32 72
2
Septemvri Sofia
34 46 - 26 +20 65
3
Marek
34 36 - 26 +10 61
4
Montana
34 46 - 31 +15 57
5
Strumska Slava
34 34 - 28 +6 51
6
Dobrudzha
34 43 - 34 +9 50
7
CSKA 1948 Sofia II
34 39 - 36 +3 50
8
Yantra 2019
34 39 - 37 +2 47
9
Dunav Ruse
34 30 - 36 -6 46
10
Spartak Pleven
34 29 - 32 -3 45
11
Litex
34 30 - 36 -6 45
12
PFC Ludogorets Razgrad II
34 39 - 39 0 44
13
Belasitsa
34 37 - 33 +4 43
14
Sportist Svoge
34 36 - 45 -9 40
15
Chernomorets 1919 Burgas
34 33 - 41 -8 38
16
Chernomorets Balchik
34 36 - 49 -13 36
17
Maritsa Plovdiv
34 31 - 56 -25 30
18
Bdin
34 19 - 50 -31 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu47
49Ghi được82
40Thủng lưới38
1.29Bàn thắng mỗi trận1.74
14Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu