Spartak Varna
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Montana

Spartak Varna vs Montana

Tỷ số chung cuộc: Spartak Varna 1-0 Montana tại First League, 3 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Spartak Varna thắng 6, hòa 2, Montana thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
First League · Vòng 24
Sân vận động
Stadion Spartak, Varna
Phong độ
LLLDD Spartak Varna
WLWDL Montana
  1. 35' David Carmona
  2. HT0-0
  3. 46' Vitinho B. Dimitrov
  4. 48' Anton Tungarov
  5. 64' Angel Granchov
  6. 64' Márcio Rosa
  7. 67' V. Sakor D. Carmona Sierra
  8. 67' T. Azevedo A. Todorov
  9. 70' G. Stojanovski T. Chunchukov
  10. 70' P. Prindzhev M. Georgiev
  11. 74' Tailson
  12. 74' Kostadin Iliev
  13. 81' Petar Prindzhev
  14. 90'+4 E. John D. Yordanov
  15. 90'+4 E. Yanchev J. Lopes
  16. 90'+1 U. Balde A. Linner
  17. 90' G. Stojanovski · A. Granchov 1-0
  18. FT1-0

Đội hình

Spartak Varna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Gjoko Hadzievski
  1. 23M. Kovalyov 7.0
  2. 50M. Georgiev ▼ 70' 7.3
  3. 3M. Juric-Petrasilo 7.2
  4. 44A. Granchov 7.3
  5. 2B. Ivanov 7.5
  6. 10J. Lopes ▼ 90' 7.2
  7. 88D. Yordanov ▼ 90' 6.9
  8. 17T. Marinov 6.9
  9. 21Xande 7.9
  10. 29Tailson 6.9
  11. 9T. Chunchukov ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 6E. John ▲ 90'
  2. 8D. Ivanov
  3. 18S. Moukachar
  4. 1P. Ribeiro
  5. 11A. Georgiev
  6. 90G. Stojanovski ▲ 70' 7.5
  7. 7P. Prindzhev ▲ 70' 6.3
  8. 13Tales
  9. 19E. Yanchev ▲ 90'
Montana Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Atanas Atanasov
  1. 1M. Rosa 7.2
  2. 3A. Linner ▼ 90' 7.2
  3. 13J. Soares 6.7
  4. 18K. Iliev 7.0
  5. 16D. Carmona Sierra ▼ 67'
  6. 23A. Tungarov 6.6
  7. 24A. Tsingaras 7.0
  8. 10A. Todorov ▼ 67' 6.5
  9. 14D. Burov 7.2
  10. 9P. Ejike 6.3
  11. 7B. Dimitrov ▼ 46' 4.6

Dự bị 9

  1. 30V. Simeonov
  2. 11Vitinho ▲ 46' 6.9
  3. 15C. Acheampong
  4. 5I. Markov
  5. 26R. Slavchev
  6. 6V. Sakor ▲ 67' 6.9
  7. 22Beji
  8. 27T. Azevedo ▲ 67' 6.2
  9. 20U. Balde ▲ 90'

Thống kê

128
440
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
8Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
415Chuyền bóng373
332Chuyền chính xác291
80%Chính xác chuyền78%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PFC Levski Sofia
30 64 - 22 +42 70
3
FC CSKA 1948 Sofia
30 50 - 31 +19 59
3
PFC Ludogorets Razgrad
36 61 - 25 +36 67
4
PFC CSKA Sofia
30 43 - 23 +20 56
5
Lokomotiv Plovdiv
30 30 - 33 -3 46
7
FC Arda Kardzhali
30 33 - 27 +6 44
7
PFC Cherno More Varna
36 40 - 34 +6 54
8
Botev Plovdiv
30 40 - 37 +3 40
10
Botev Vratsa
30 24 - 26 -2 38
11
Lokomotiv Sofia
30 40 - 39 +1 37
11
Slavia Sofia
37 42 - 44 -2 46
12
Spartak Varna
37 35 - 57 -22 37
14
Septemvri Sofia
30 25 - 58 -33 26
15
Dobrudzha
37 28 - 52 -24 31
15
PFC Beroe Stara Zagora
30 19 - 44 -25 23
16
Montana
37 21 - 55 -34 23
efbet League (Championship Group) efbet League (Conference League Group) efbet League (Conference League - Play Offs) efbet League (Relegation Group) Vtora liga

So sánh

41Trận đấu39
42Ghi được23
61Thủng lưới56
1.02Bàn thắng mỗi trận0.59
11Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu