Botev Plovdiv II vs Levski Krumovgrad
Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv II 1-3 Levski Krumovgrad tại Second League, 26 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv II thắng 1, hòa 0, Levski Krumovgrad thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 32
- Sân vận động
- Sporten kompleks Botev 1912, Plovdiv
- Trọng tài
- M. Velikov
- Phong độ
- WLDLL Botev Plovdiv II
- WWWWW Levski Krumovgrad
- 9' K. Pavlov 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ D. Gichev ▼ L. Baltanov
- 56' ▲ G. Kushtinarov ▼ D. Papazov
- 60' 1-1 T. Radev
- 68' ▲ A. Tasholov ▼ H. Azzi
- 68' ▲ K. Vasilev ▼ Z. Pehlivanov
- 71' 1-2 M. Sorakov
- 75' ▲ B. Siderov ▼ M. Sitev
- 75' ▲ N. Arnaudov ▼ E. Naydenov
- 80' ▲ A. Kartalov ▼ K. Pavlov
- 83' ▲ K. Iliev ▼ B. Bonev
- 87' ▲ A. Osman ▼ M. Sorakov
- 87' ▲ K. Stefanov ▼ D. Pirgov
- 90' 1-3 D. Yashar
- FT1-3
Đội hình
- S. Smarkalev
- M. Hristov
- M. Georgiev
- D. Papazov ▼ 56'
- L. Baltanov ▼ 56'
- S. Petkov
- N. Neychev
- M. Sitev ▼ 75'
- D. Pavlov
- K. Pavlov ▼ 80'
- E. Naydenov ▼ 75'
Dự bị 9
- D. Gichev ▲ 56'
- G. Kushtinarov ▲ 56'
- B. Siderov ▲ 75'
- N. Arnaudov ▲ 75'
- A. Kartalov ▲ 80'
- G. Zlatanov
- K. Tatarov
- M. Panev
- Monir Al Badarin
- B. Makendzhiev
- T. Radev
- D. Pirgov ▼ 87'
- H. Azzi ▼ 68'
- K. Pehlivanov
- D. Yashar
- Z. Pehlivanov ▼ 68'
- D. Miljanovic
- B. Bonev ▼ 83'
- M. Candidus
- M. Sorakov ▼ 87'
Dự bị 9
- A. Tasholov ▲ 68'
- K. Vasilev ▲ 68'
- K. Iliev ▲ 83'
- A. Osman ▲ 87'
- K. Stefanov ▲ 87'
- A. Tshimuanga
- G. Milev
- K. Nichev
- O. Yusein
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
26Ghi được48
57Thủng lưới37
0.7Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn17
15Hiệp hai27