Levski Krumovgrad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Botev Plovdiv II

Levski Krumovgrad vs Botev Plovdiv II

Tỷ số chung cuộc: Levski Krumovgrad 1-2 Botev Plovdiv II tại Second League, 31 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Levski Krumovgrad thắng 2, hòa 0, Botev Plovdiv II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Levski Krumovgrad, Krumovgrad
Trọng tài
M. Shefket
Phong độ
WWWWW Levski Krumovgrad
WLDLL Botev Plovdiv II
  1. 30' J. Granado A. Osipov
  2. 39' A. Osman 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' D. Yashar K. Stefanov
  5. 48' 1-1 A. Traoré
  6. 78' M. Tonev G. Trifonov
  7. 79' G. Zlatanov D. Balinov
  8. 79' M. Sitev D. Pavlov
  9. 80' 1-2 A. Traoré
  10. 85' Z. Pehlivanov B. Danchev
  11. 90'+2 N. Gelin Monir Al Badarin
  12. FT1-2

Đội hình

Levski Krumovgrad HLV: V. Vutsov
  1. B. Makendzhiev
  2. T. Radev
  3. A. Tasholov
  4. D. Georgiev
  5. K. Iliev
  6. B. Danchev ▼ 85'
  7. V. Uzunov
  8. A. Osipov ▼ 30'
  9. A. Osman
  10. K. Stefanov ▼ 46'
  11. G. Trifonov ▼ 78'

Dự bị 7

  1. J. Granado ▲ 30'
  2. D. Yashar ▲ 46'
  3. M. Tonev ▲ 78'
  4. Z. Pehlivanov ▲ 85'
  5. K. Pehlivanov
  6. M. Badanov
  7. V. Bogdanov
Botev Plovdiv II HLV: N. Milanović
  1. M. Panev
  2. D. Balinov ▼ 79'
  3. A. Yordanov
  4. H. Azzi
  5. K. Tatarov
  6. L. Baltanov
  7. B. Bonev
  8. Monir Al Badarin ▼ 90'
  9. D. Pavlov ▼ 79'
  10. A. Traoré
  11. S. Akere

Dự bị 6

  1. G. Zlatanov ▲ 79'
  2. M. Sitev ▲ 79'
  3. N. Gelin ▲ 90'
  4. K. Pavlov
  5. Y. Kostadinov
  6. G. Kushtinarov

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
48Ghi được26
37Thủng lưới57
1.3Bàn thắng mỗi trận0.7
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu