Botev Plovdiv II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
PFC Ludogorets Razgrad II

Botev Plovdiv II vs PFC Ludogorets Razgrad II

Tỷ số chung cuộc: Botev Plovdiv II 0-2 PFC Ludogorets Razgrad II tại Second League, 16 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Botev Plovdiv II thắng 1, hòa 3, PFC Ludogorets Razgrad II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 30
Sân vận động
Sporten kompleks Botev 1912, Plovdiv
Trọng tài
S. Kolev
Phong độ
WLDLL Botev Plovdiv II
LDDLW PFC Ludogorets Razgrad II
  1. 18' L. Baltanov
  2. 40' T. Dimitrov
  3. 42' D. Pavlov
  4. HT0-0
  5. 46' D. Gichev D. Pavlov
  6. 46' N. Gelin S. Petkov
  7. 53' R. Ivanov Y. Yordanov
  8. 62' Monir Al Badarin M. Sitev
  9. 67' 0-1 V. Naydenov
  10. 71' E. Naydenov K. Pavlov
  11. 75' A. Lukanov B. Kostadinov
  12. 75' 0-2 V. Naydenov
  13. 82' R. Georgiev L. Baltanov
  14. 87' D. Ivanov M. Stefanov
  15. 87' V. Tsvetanov T. Petrov
  16. 90'+3 P. Pepelyashev
  17. FT0-2

Đội hình

Botev Plovdiv II HLV: D. Cohen
  1. S. Smarkalev
  2. D. Balinov
  3. M. Hristov
  4. M. Georgiev
  5. D. Papazov
  6. L. Baltanov ▼ 82'
  7. S. Petkov ▼ 46'
  8. N. Neychev
  9. M. Sitev ▼ 62'
  10. D. Pavlov ▼ 46'
  11. K. Pavlov ▼ 71'

Dự bị 9

  1. D. Gichev ▲ 46'
  2. N. Gelin ▲ 46'
  3. Monir Al Badarin ▲ 62'
  4. E. Naydenov ▲ 71'
  5. R. Georgiev ▲ 82'
  6. G. Kushtinarov
  7. I. Ivanov
  8. K. Tatarov
  9. M. Panev
PFC Ludogorets Razgrad II HLV: T. Zhivondov
  1. P. Pepelyashev
  2. Dimitar Iliev
  3. T. Dimitrov
  4. A. Pemperski
  5. T. Petrov ▼ 87'
  6. M. Stefanov ▼ 87'
  7. V. Minkov
  8. B. Kostadinov ▼ 75'
  9. H. Kelyovluev
  10. V. Naydenov
  11. Y. Yordanov ▼ 53'

Dự bị 7

  1. R. Ivanov ▲ 53'
  2. A. Lukanov ▲ 75'
  3. D. Ivanov ▲ 87'
  4. V. Tsvetanov ▲ 87'
  5. N. Salim
  6. H. Stoyanov
  7. T. Georgiev

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CSKA 1948 Sofia II
34 60 - 17 +43 74
2
Etar Veliko Tarnovo
34 47 - 22 +25 63
3
Levski Krumovgrad
34 43 - 33 +10 60
4
PFC Ludogorets Razgrad II
34 42 - 35 +7 57
5
Sportist Svoge
34 41 - 40 +1 52
6
Dunav Ruse
34 47 - 38 +9 50
7
Maritsa Plovdiv
34 36 - 46 -10 47
8
Yantra 2019
34 31 - 34 -3 44
9
Litex
34 32 - 28 +4 44
10
Montana
34 37 - 39 -2 44
11
Spartak Pleven
34 44 - 44 0 42
12
Belasitsa
34 33 - 41 -8 41
13
Dobrudzha
34 38 - 40 -2 39
14
Strumska Slava
34 35 - 44 -9 39
15
FK Minyor Pernik
34 33 - 35 -2 38
16
Sozopol
34 32 - 52 -20 38
17
Vitosha Bistritsa
34 34 - 50 -16 36
18
Botev Plovdiv II
34 25 - 52 -27 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu37
26Ghi được46
57Thủng lưới42
0.7Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu