CSKA 1948 Sofia II vs Spartak Pleven
Tỷ số chung cuộc: CSKA 1948 Sofia II 0-0 Spartak Pleven tại Second League, 15 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CSKA 1948 Sofia II thắng 2, hòa 2, Spartak Pleven thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 30
- Sân vận động
- Tsarsko selo Complex, Sofia
- Trọng tài
- V. Vidinov
- Phong độ
- LWLDL CSKA 1948 Sofia II
- LLLLW Spartak Pleven
- 40' A. Bastunov
- HT0-0
- 56' ▲ A. Asparuhov ▼ N. Kehayov
- 70' ▲ A. Angelov ▼ C. Ohene
- 70' ▲ M. Tonev ▼ A. Bastunov
- 70' ▲ I. Trenchev ▼ M. Rusanov
- 70' ▲ S. Hristov ▼ M. Dimitrov
- 86' B. Karamfilov
- 86' ▲ S. Makaveev ▼ B. Karamfilov
- 87' ▲ A. Aleksandrov ▼ B. Vakadinov
- 87' ▲ S. Dobrev ▼ P. Antonov
- 90'+5 ▲ A. Chakarov ▼ V. Shopov
- FT0-0
Đội hình
- H. Ganev
- A. Granchov
- B. Vakadinov ▼ 87'
- Tiago Barbosa
- B. Ivanov
- C. Ohene ▼ 70'
- G. Mariyanov
- S. Dikov
- P. Antonov ▼ 87'
- A. Bastunov ▼ 70'
- N. Kehayov ▼ 56'
Dự bị 9
- A. Asparuhov ▲ 56'
- A. Angelov ▲ 70'
- M. Tonev ▲ 70'
- A. Aleksandrov ▲ 87'
- S. Dobrev ▲ 87'
- A. Feradov
- N. Borisov
- P. Petrov
- S. Nistorov
- S. Antonov
- I. Varbanov
- L. Kovachev
- A. Georgiev
- Klauber
- B. Karamfilov ▼ 86'
- V. Ivanov
- R. Chernakov
- V. Shopov ▼ 90'
- M. Rusanov ▼ 70'
- M. Dimitrov ▼ 70'
Dự bị 8
- I. Trenchev ▲ 70'
- S. Hristov ▲ 70'
- S. Makaveev ▲ 86'
- A. Chakarov ▲ 90'
- B. Tsintsarski
- F. Kolev
- T. Ivanov
- V. Bozhinov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu41
61Ghi được51
17Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.24
20Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai25