Spartak Pleven vs CSKA 1948 Sofia II
Tỷ số chung cuộc: Spartak Pleven 0-3 CSKA 1948 Sofia II tại Second League, 17 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Spartak Pleven thắng 2, hòa 2, CSKA 1948 Sofia II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 13
- Sân vận động
- Pleven Stadium, Pleven
- Trọng tài
- K. Kolev
- Phong độ
- LLLLW Spartak Pleven
- LWLDL CSKA 1948 Sofia II
- HT0-0
- 46' ▲ B. Karamfilov ▼ I. Bakalski
- 54' 0-1 A. Stambolov
- 64' B. Karamfilov
- 68' A. Stambolov
- 71' ▲ K. Ivanov ▼ V. Bozhinov
- 74' ▲ C. Acheampong ▼ A. Stambolov
- 79' ▲ V. Ivanov ▼ M. Stoilov
- 83' ▲ P. Petrov ▼ S. Stoichkov
- 85' 0-2 V. Yoskov
- 87' ▲ A. Zlatkov ▼ S. Dobrev
- 87' 0-3 V. Yoskov
- FT0-3
Đội hình
- B. Tsintsarski
- I. Varbanov
- V. Bozhinov ▼ 71'
- L. Kovachev
- Bruno
- D. Kalchev
- I. Bakalski ▼ 46'
- Klauber
- M. Stoilov ▼ 79'
- V. Shopov
- P. Antonov
Dự bị 7
- B. Karamfilov ▲ 46'
- K. Ivanov ▲ 71'
- V. Ivanov ▲ 79'
- A. Georgiev
- A. Vasilev
- R. Chernakov
- S. Makaveev
- A. Madzharov
- A. Aleksandrov
- A. Isuf
- S. Tsonkov
- N. Borisov
- G. Mariyanov
- S. Dobrev ▼ 87'
- S. Stoichkov ▼ 83'
- A. Asparuhov
- V. Yoskov
- A. Stambolov ▼ 74'
Dự bị 7
- C. Acheampong ▲ 74'
- P. Petrov ▲ 83'
- A. Zlatkov ▲ 87'
- H. Kovachev
- M. Haydarov
- N. Zhelyazkov
- Tiago Barbosa
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu35
51Ghi được61
54Thủng lưới17
1.24Bàn thắng mỗi trận1.74
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai37