Belasitsa vs Yantra 2019
Tỷ số chung cuộc: Belasitsa 1-0 Yantra 2019 tại Second League, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Belasitsa thắng 1, hòa 1, Yantra 2019 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Struma, Simitli
- Trọng tài
- I. Nenkov
- Phong độ
- LDWLW Belasitsa
- WWDWW Yantra 2019
- 45'+1 ▲ M. Angelov ▼ K. Ivanov
- HT0-0
- 57' ▲ Igor Fellipe ▼ M. Vangelov
- 60' V. Kostov
- 61' I. Ivanov
- 68' A. Shamkalov
- 70' ▲ H. Petrov ▼ A. Karachorov
- 70' ▲ Z. Dimitrov ▼ A. Smilkov
- 78' Z. Dimitrov
- 81' D. Gadzev
- 81' ▲ G. Varbanov ▼ G. Nedkov
- 83' ▲ D. Ivanov ▼ M. Taushanov
- 86' Z. Dinev
- 86' Z. Dinev 1-0
- 87' ▲ I. Pisarov ▼ E. Kolev
- FT1-0
Đội hình
- K. Georgiev
- A. Karachorov ▼ 70'
- A. Shamkalov
- V. Kostov
- M. Taushanov ▼ 83'
- A. Dimitrov
- M. Vangelov ▼ 57'
- A. Angelov
- K. Eta
- A. Smilkov ▼ 70'
- Z. Dinev
Dự bị 7
- Igor Fellipe ▲ 57'
- H. Petrov ▲ 70'
- Z. Dimitrov ▲ 70'
- D. Ivanov ▲ 83'
- D. Pangev
- G. Stanimirov
- S. Boyadzhiev
- P. Ivanov
- K. Gadzhalov
- S. Chatov
- K. Ivanov ▼ 45'
- D. Gadzhev
- I. Mihaylov
- V. Hristov
- G. Nedkov ▼ 81'
- I. Ivanov
- D. Bonev
- E. Kolev ▼ 87'
Dự bị 7
- M. Angelov ▲ 45'
- G. Varbanov ▲ 81'
- I. Pisarov ▲ 87'
- G. Nikolov
- I. Petkov
- L. Vachev
- N. Manchev
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 60 - 17 | +43 | 74 | |
| 2 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 3 | 34 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 4 | 34 | 42 - 35 | +7 | 57 | |
| 5 | 34 | 41 - 40 | +1 | 52 | |
| 6 | 34 | 47 - 38 | +9 | 50 | |
| 7 | 34 | 36 - 46 | -10 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 9 | 34 | 32 - 28 | +4 | 44 | |
| 10 | 34 | 37 - 39 | -2 | 44 | |
| 11 | 34 | 44 - 44 | 0 | 42 | |
| 12 | 34 | 33 - 41 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 40 | -2 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 44 | -9 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 35 | -2 | 38 | |
| 16 | 34 | 32 - 52 | -20 | 38 | |
| 17 | 34 | 34 - 50 | -16 | 36 | |
| 18 | 34 | 25 - 52 | -27 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu42
33Ghi được38
43Thủng lưới50
0.92Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai18