Yantra 2019
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Belasitsa

Yantra 2019 vs Belasitsa

Tỷ số chung cuộc: Yantra 2019 3-1 Belasitsa tại Second League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yantra 2019 thắng 5, hòa 1, Belasitsa thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League · Vòng 34
Sân vận động
Stadion Hristo Botev, Gabrovo
Phong độ
WWDWW Yantra 2019
LDWLW Belasitsa
  1. 43' I. Filchev
  2. HT0-0
  3. 46' T. Ivanov I. Enchev
  4. 46' V. Ergin D. Vasilev
  5. 46' M. Todorski I. Filchev
  6. 54' G. Karakashev
  7. 62' B. Penchev K. Ivanov
  8. 66' M. Angelov 1-0
  9. 71' K. Kotev
  10. 71' M. Angelov 2-0
  11. 72' D. Yovchev
  12. 72' A. Smilkov P. Karaangelov
  13. 72' A. Karachanakov I. Marchev
  14. 73' P. Kazakov
  15. 79' Z. Dimitrov K. Krastev
  16. 82' D. Lukanov M. Angelov
  17. 82' T. Dimitrov M. Ganchev
  18. 85' 2-1 G. Karakashev
  19. 90' M. Raynov 3-1
  20. FT3-1

Đội hình

Yantra 2019
  1. 16I. Enchev▼ 46'
  2. 22V. Boev
  3. 7G. Babaliev
  4. 9D. Angelov
  5. 5A. Georgiev
  6. 4K. Ivanov▼ 62'
  7. 10M. Angelov▼ 82'
  8. 15M. Raynov
  9. 6P. Kazakov
  10. 17M. Ganchev▼ 82'
  11. 1H. Vasilev

Dự bị 7

  1. 12H. Lalev
  2. 21B. Penchev▲ 62'
  3. 19G. Dimitrov
  4. 20D. Lukanov▲ 82'
  5. 8S. Dyulgerov
  6. 24T. Dimitrov▲ 82'
  7. 71T. Ivanov▲ 46'
Belasitsa HLV: Hristo Gospodinov
  1. 26K. Valkov
  2. 9K. Krastev▼ 79'
  3. 88P. Karaangelov▼ 72'
  4. 17I. Filchev▼ 46'
  5. 14I. Marchev▼ 72'
  6. 20D. Kikiowo Ayomide
  7. 4D. Yovchev
  8. 24D. Vasilev▼ 46'
  9. 99D. Ivanov
  10. 25K. Kotev
  11. 18G. Karakashev

Dự bị 7

  1. 12A. Karparov
  2. 10A. Smilkov▲ 72'
  3. 19V. Ergin▲ 46'
  4. 7Z. Dimitrov▲ 79'
  5. 6M. Todorski▲ 46'
  6. 16R. Panev
  7. 71A. Karachanakov▲ 72'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dunav Ruse
32 53 - 16 +37 69
2
Yantra 2019
32 45 - 24 +21 64
3
Fratria
32 61 - 29 +32 63
4
Vihren
32 59 - 34 +25 58
5
PFC CSKA Sofia II
32 57 - 32 +25 55
6
Chernomorets 1919 Burgas
32 38 - 32 +6 46
7
Etar Veliko Tarnovo
32 39 - 43 -4 44
8
PFC Ludogorets Razgrad II
32 41 - 43 -2 41
9
Marek
32 27 - 35 -8 41
10
Hebar 1918
32 41 - 51 -10 40
11
Pirin Blagoevgrad
32 38 - 41 -3 38
12
Spartak Pleven
32 37 - 45 -8 35
13
Sportist Svoge
32 28 - 48 -20 34
14
Lokomotiv G. Oryahovitsa
32 33 - 52 -19 33
15
Sevlievo
32 29 - 52 -23 32
16
FK Minyor Pernik
32 32 - 45 -13 30
17
Belasitsa
32 26 - 62 -36 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu36
51Ghi được28
35Thủng lưới74
1.31Bàn thắng mỗi trận0.78
17Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu